Sự Lan Truyền Kín Trong B2B Là Gì?
Tóm tắt: Sự lan truyền kín là toàn bộ những tương tác ảnh hưởng tới quyết định mua nhưng gần như không thể truy vết: tin nhắn riêng, hội thoại trong nhóm kín, lời giới thiệu giữa đồng nghiệp, podcast nghe trên đường, video được gửi trong chat, câu hỏi đặt cho AI, và những cuộc trò chuyện mà bạn không bao giờ thấy. Phần lớn ảnh hưởng thật trong B2B diễn ra ở đây, trong vùng tối của thị trường, nơi các công cụ đo lường không chạm tới được. Vấn đề không phải là marketing thiếu dữ liệu. Vấn đề là marketing có xu hướng đo nơi có ánh sáng, không phải nơi có sự thật. Trong mô hình 7B, sự lan truyền kín không phải một bánh răng riêng. Nó là căn phòng tối nơi nhiều bánh răng thật sự quay.
Có một ảo tưởng rất phổ biến trong marketing B2B: doanh nghiệp nghĩ mình biết vì sao một thương vụ được tạo ra. Họ nhìn vào bảng điều khiển và thấy một cú nhấp từ Google Ads, một form được điền, một chiến dịch retargeting có chuyển đổi, một email được mở ngay trước cuộc hẹn bán hàng. Rồi họ kết luận thương vụ đó đến từ kênh cuối cùng mà họ nhìn thấy. Nghe có vẻ hợp lý, vì mọi thứ đều có số, có nguồn, có thời điểm, có báo cáo. Nhưng sự hợp lý đó nhiều khi chỉ là sự hợp lý của một hệ thống đo lường quá hẹp.
Cái thương vụ bạn nghĩ mình thắng nhờ Google Ads rất có thể đã được quyết định từ trước đó rất lâu, trong một tin nhắn riêng mà bạn không bao giờ đọc được. Một người trong hội đồng mua hàng nhắn cho đồng nghiệp rằng bên này dùng được, tôi đã thử rồi. Chỉ một câu như vậy, gửi trong một ứng dụng chat nội bộ, có thể có sức nặng hơn toàn bộ chiến dịch quảng cáo của bạn cộng lại. Nó không có thiết kế đẹp, không có nút kêu gọi hành động, không có landing page, không có pixel, không có mã UTM, không có báo cáo. Nhưng nó có thứ quan trọng hơn tất cả những thứ đó: niềm tin.
Trong B2B, niềm tin thường thắng tất cả. Người mua không chỉ cần biết bạn tồn tại, họ cần cảm thấy việc chọn bạn là an toàn. Họ cần bằng chứng rằng người khác đã thử, đã tin, đã chịu trách nhiệm, đã không bị đổ lỗi khi chọn bạn. Một lời xác nhận riêng tư từ người đáng tin đôi khi mạnh hơn mười trang case study bóng bẩy, vì nó không xuất phát từ thương hiệu đang cố bán hàng. Nó xuất phát từ một người có vẻ không có động cơ để nói quá.
Vấn đề là câu nói đó không xuất hiện trên bất kỳ bảng điều khiển nào. Google Analytics không thấy nó, CRM không thấy nó, nền tảng quảng cáo không thấy nó, báo cáo quy gán không thấy nó. Với hệ thống đo lường của bạn, nó không tồn tại. Nhưng trong đầu người mua, nó có thể là điểm quyết định. Đây là một trong những sự thật khó chịu nhất của marketing B2B: phần lớn những gì thật sự ảnh hưởng tới quyết định mua diễn ra ở nơi bạn không nhìn thấy.
Vì không nhìn thấy, doanh nghiệp thường phớt lờ nó. Không phải vì họ ngu, mà vì con người có một thiên kiến rất mạnh: ta tin vào thứ ta đo được. Cái gì hiện lên thành số thì có vẻ thật hơn. Cái gì có thể xuất thành báo cáo thì có vẻ quan trọng hơn. Cái gì có thể đưa vào KPI thì có vẻ đáng quản trị hơn. Ngược lại, những cuộc trò chuyện riêng, lời giới thiệu ngầm, podcast được nghe lúc lái xe, bài viết được gửi trong nhóm kín, những lần được nhắc tên giữa các đồng nghiệp, tất cả đều quá mờ. Chúng không sạch sẽ, không nằm trong bảng, không có số đẹp để trình bày trong cuộc họp.
Nên doanh nghiệp tập trung vào cái đo được, rồi dần dần tự thuyết phục mình rằng cái đo được là toàn bộ câu chuyện. Đây không phải một lỗi nhỏ trong báo cáo, mà là một sai lầm trong cách hiểu thị trường. Khi bạn nhầm phần nhìn thấy được với toàn bộ thực tại, bạn sẽ phân bổ sai ngân sách, đánh giá sai kênh, thưởng sai hành vi, cắt bỏ sai hoạt động, và cuối cùng xây một cỗ máy marketing rất giỏi tạo số liệu nhưng rất yếu trong việc tạo niềm tin.
Sự lan truyền kín là gì?
Sự lan truyền kín là những tương tác ảnh hưởng tới hành vi mua nhưng không để lại dấu vết rõ ràng trong các hệ thống theo dõi. Thuật ngữ gốc trong tiếng Anh là dark social. Nhà báo Alexis Madrigal dùng khái niệm này năm 2012 để mô tả một phần rất lớn lưu lượng truy cập web không rõ nguồn gốc, ví dụ khi một người sao chép đường link một bài viết rồi gửi cho người khác qua email, tin nhắn riêng hoặc ứng dụng chat. Người nhận bấm vào link, công cụ phân tích có thể chỉ ghi nhận đó là truy cập trực tiếp, nhưng nó không biết thật ra người đó đến từ một cuộc chia sẻ riêng tư.
Ban đầu, dark social là câu chuyện của traffic. Nhưng trong B2B, nó lớn hơn traffic rất nhiều. Nó không chỉ là việc người dùng đến website từ đâu, mà là toàn bộ phần ảnh hưởng diễn ra ngoài tầm nhìn của marketing: một lời giới thiệu trong nhóm chat, một cuộc gọi giữa hai người trong ngành, một bài phân tích được gửi qua Slack, một podcast nghe trên đường đi làm, một video được chuyển tiếp trong nhóm nội bộ, một khách hàng cũ nói tốt về bạn, một chuyên gia cảnh báo người khác không nên chọn đối thủ của bạn, một nhân sự trong hội đồng mua hàng hỏi AI về công ty bạn, một CEO nghe tên bạn nhiều lần rồi âm thầm ghi nhớ.
Không ai điền form ở khoảnh khắc đó. Không ai để lại dấu rõ ràng cho hệ thống. Không ai nói với nền tảng quảng cáo rằng chuyện đó đã xảy ra. Nhưng ảnh hưởng vẫn được tạo ra, niềm tin vẫn được tích lũy, sự quen thuộc vẫn được hình thành, và danh sách lựa chọn trong đầu người mua vẫn âm thầm thay đổi. Đó là điểm quan trọng nhất: không đo được không có nghĩa là không tồn tại. Nó chỉ có nghĩa là hệ thống đo lường của bạn không đủ khả năng nhìn thấy nó.
Một doanh nghiệp B2B có thể tưởng rằng người mua mới biết tới họ khi người đó bấm vào quảng cáo tìm kiếm. Thực tế, người mua có thể đã nghe tên họ từ sáu tháng trước trong một cuộc trò chuyện riêng, đọc một bài viết của họ mà không tương tác, nghe một podcast có nhắc tới họ, thấy một đồng nghiệp gửi tài liệu của họ trong nhóm nội bộ, rồi đến khi công ty có nhu cầu mới gõ tên họ lên Google. Công cụ đo lường chỉ thấy hành động cuối cùng, nhưng hành động cuối cùng đó không tự sinh ra niềm tin. Nó chỉ là điểm mà niềm tin đã tích lũy đủ lâu bắt đầu hiện ra trên bề mặt.
Đây là lý do sự lan truyền kín nguy hiểm với mọi mô hình quy gán quá tự tin. Nó nhắc chúng ta rằng marketing không chỉ diễn ra trên những kênh mà thương hiệu kiểm soát. Marketing còn diễn ra trong trí nhớ của thị trường, trong lời nói của khách hàng, trong sự xác nhận của đồng nghiệp, trong những nhóm kín mà thương hiệu không có mặt. Nếu bạn chỉ đo những nơi bạn cài được pixel, bạn sẽ bỏ qua phần lớn những nơi thị trường thật sự ra quyết định.
Vấn đề không phải là thiếu dữ liệu, mà là nhầm dữ liệu với sự thật
Marketing hiện đại thích tự hào rằng nó dựa trên dữ liệu. Điều đó đúng một phần, và chính phần đúng đó khiến nó nguy hiểm. Dữ liệu giúp ta bớt đoán mò, giúp ta thấy phản ứng của thị trường, giúp ta biết chiến dịch nào đang tạo ra tín hiệu, thông điệp nào được phản hồi, kênh nào tạo ra hành động. Không có dữ liệu, marketing dễ rơi vào cảm tính, thành một trò chơi của khẩu vị cá nhân và những cuộc tranh luận không có điểm tựa.
Nhưng có một ranh giới rất quan trọng: dữ liệu không phải thực tại. Dữ liệu chỉ là phần thực tại mà hệ thống của bạn đo được. Một bảng điều khiển không phải là thị trường, nó chỉ là bản ghi của một số hành vi mà công cụ của bạn có khả năng quan sát. Khi doanh nghiệp quên điều này, dữ liệu không còn giúp họ hiểu thị trường nữa. Dữ liệu bắt đầu thay thế thị trường trong đầu họ.
Đây là chỗ nhiều doanh nghiệp B2B mắc kẹt. Họ không chỉ dùng dữ liệu để hiểu hành trình mua, họ dùng dữ liệu như thể đó là toàn bộ hành trình mua. Họ nhìn vào cú chạm cuối cùng và tưởng đó là nguyên nhân. Họ nhìn vào form điền và tưởng đó là nhu cầu. Họ nhìn vào lượt nhấp và tưởng đó là niềm tin. Họ nhìn vào kênh có chuyển đổi sau cùng và tưởng kênh đó đã tạo ra toàn bộ thương vụ.
Nhưng người mua B2B không vận hành trong bảng điều khiển của bạn. Họ vận hành trong một thế giới hỗn loạn hơn rất nhiều. Họ hỏi đồng nghiệp, nghe người trong ngành, đọc nội dung mà không tương tác, lưu lại một ý tưởng rồi quên mất nguồn, nghe tên bạn nhiều lần trước khi tìm kiếm, thảo luận trong nhóm riêng, bị ảnh hưởng bởi những người không bao giờ xuất hiện trong CRM. Họ có thể đưa bạn vào hoặc loại bạn khỏi danh sách cân nhắc trước khi sales biết họ tồn tại.
Đến khi họ bấm vào quảng cáo tìm kiếm, form đó chỉ là phần nổi sau cùng. Nhưng hệ thống của bạn lại ghi công cho phần nổi đó, vì phần nổi đó nằm dưới ánh sáng. Trong khi đó, mười tám tháng trước đó, người mua đã nghe tên bạn trong podcast, đọc bài của bạn, thấy đồng nghiệp gửi nội dung của bạn trong nhóm kín, nghe một khách hàng khác nhắc tốt về bạn, rồi âm thầm đưa bạn vào danh sách cân nhắc. Tất cả những thứ đó không được ghi công, không phải vì chúng không quan trọng, mà vì chúng không sáng đèn.
Đây là lý do marketing B2B thường khen thưởng sai thứ. Những kênh ở cuối hành trình mua trông có vẻ hiệu quả nhất, vì chúng đứng gần hành động mua nhất. Quảng cáo tìm kiếm, retargeting, email bán hàng, trang báo giá, form demo, tất cả đều dễ được ghi công vì chúng nằm gần điểm chuyển đổi. Nhưng đứng gần điểm chuyển đổi không có nghĩa là tạo ra toàn bộ chuyển đổi. Cái máy thu hoạch không thể nhận toàn bộ công trạng nếu trước đó không ai gieo hạt, tưới nước và tạo điều kiện để cây mọc.
Vấn đề không phải là doanh nghiệp cần bỏ đo lường. Đo lường vẫn cần, thậm chí rất cần. Vấn đề là doanh nghiệp phải biết đo lường đang mù ở đâu. Một hệ thống đo lường trưởng thành không phải là hệ thống giả vờ nhìn thấy tất cả, mà là hệ thống biết rõ phần nào mình nhìn thấy, phần nào mình không nhìn thấy, và phần nào chỉ có thể suy luận bằng tín hiệu gián tiếp.
Hiệu ứng cột đèn: ta tìm nơi dễ tìm, không phải nơi có sự thật

Có một câu chuyện cũ mà giới khoa học hành vi hay kể. Một người say đang cúi xuống tìm chìa khóa dưới cột đèn đường. Một người qua đường hỏi anh đánh rơi chìa ở đây à. Người say đáp không, tôi đánh rơi ở đằng kia, trong bóng tối. Người kia hỏi vậy sao anh lại tìm ở đây. Người say trả lời vì ở đây có ánh sáng.
Câu chuyện này được gọi là hiệu ứng cột đèn. Nó mô tả một thiên kiến rất người: ta có xu hướng tìm ở nơi dễ tìm, không phải nơi thật sự có thứ ta cần. Không phải vì ta không hiểu chìa khóa có thể nằm trong bóng tối, mà vì tìm trong bóng tối khó chịu hơn. Nó mơ hồ, mất kiểm soát, không có cảm giác tiến triển rõ ràng. Còn tìm dưới ánh đèn thì dễ chịu hơn, vì ta nhìn thấy mặt đất, ta có thể cúi xuống, ta có thể làm ra vẻ như mình đang tìm kiếm có phương pháp.
Marketing B2B đang làm đúng như vậy. Ánh sáng là những gì đo được: lượt nhấp, lượt xem trang, form điền, tỷ lệ chuyển đổi, chi phí trên mỗi khách tiềm năng, cú chạm cuối cùng trước khi mua. Bóng tối là những gì khó đo: lời giới thiệu, cuộc trò chuyện riêng, podcast, nhóm kín, tin nhắn nội bộ, sự quen thuộc được tích lũy qua nhiều năm, cảm giác “tôi đã nghe tên công ty này nhiều lần rồi”. Sự thật về vì sao một thương vụ được quyết thường nằm trong bóng tối, nhưng vì bóng tối khó đo, doanh nghiệp dồn toàn bộ sự chú ý vào vùng có ánh sáng.
Họ tối ưu vùng đó, báo cáo vùng đó, thưởng phạt dựa trên vùng đó, rồi cuối cùng tin rằng vùng đó là toàn bộ thực tại. Đây là cách một ngành đi sai hướng mà vẫn cảm thấy rất chuyên nghiệp. Mọi thứ đều có số, có bảng, có biểu đồ, có báo cáo tuần, có báo cáo tháng, có dashboard thời gian thực. Nhưng một biểu đồ đẹp không đảm bảo bạn đang đo đúng thứ. Một báo cáo rõ ràng không đảm bảo bạn đang hiểu đúng hành trình mua. Một mô hình quy gán phức tạp không đảm bảo nó đang chạm tới phần ảnh hưởng thật.
Hệ quả là doanh nghiệp bắt đầu phân bổ nguồn lực theo vùng sáng. Họ thấy quảng cáo tìm kiếm tạo chuyển đổi, nên tăng ngân sách tìm kiếm. Họ thấy retargeting có chi phí trên mỗi khách tiềm năng thấp, nên dồn tiền vào retargeting. Họ thấy nội dung dài hạn không tạo form ngay, nên cắt bớt nội dung. Họ thấy podcast không chứng minh được doanh thu trực tiếp, nên bỏ podcast. Họ thấy cộng đồng khó đo, nên không đầu tư cộng đồng. Từng quyết định riêng lẻ có vẻ hợp lý theo dữ liệu, nhưng tổng thể lại làm cỗ máy yếu đi, vì doanh nghiệp đang cắt bỏ những thứ tạo niềm tin trước khi niềm tin hiện thành chuyển đổi.
Bước đầu tiên để thoát khỏi hiệu ứng cột đèn không phải là cố chiếu sáng toàn bộ bóng tối. Bạn không thể đọc tin nhắn riêng của khách hàng, không thể nghe mọi cuộc trò chuyện trong nhóm kín, không thể gắn pixel vào trí nhớ của người mua. Bước đầu tiên là thừa nhận rằng bóng tối tồn tại, và nó lớn hơn vùng sáng rất nhiều. Chỉ riêng việc thừa nhận điều đó đã thay đổi cách bạn đọc số liệu. Bạn sẽ bớt ngây thơ hơn với quy gán cú chạm cuối, bớt ám ảnh hơn với những chỉ số bề mặt, và hiểu rằng có những hoạt động không tạo ra tín hiệu ngay nhưng lại tạo ra điều kiện để tín hiệu sau cùng xuất hiện.
Câu hỏi vì vậy không nên là kênh nào tạo ra thương vụ này, vì câu hỏi đó thường ép thực tế hỗn loạn vào một câu trả lời đơn giản giả tạo. Câu hỏi đúng hơn là hệ thống ảnh hưởng nào đã khiến thương vụ này có thể xảy ra. Khi hỏi như vậy, bạn bắt đầu nhìn marketing B2B như một cỗ máy nhiều bánh răng, trong đó có bánh răng quay dưới ánh sáng và có bánh răng quay trong bóng tối. Nếu chỉ nhìn phần sáng, bạn sẽ tưởng cỗ máy đơn giản hơn thực tế, và đó là lúc bạn bắt đầu ra quyết định sai.
Định luật Goodhart: khi thước đo trở thành mục tiêu
Hiệu ứng cột đèn giải thích vì sao ta nhìn nhầm chỗ. Nhưng có một vấn đề khác còn nguy hiểm hơn: khi đã nhìn nhầm chỗ, ta còn tối ưu chỗ đó đến mức làm hỏng nó. Nhà kinh tế học Charles Goodhart có một quan sát nổi tiếng: khi một thước đo trở thành mục tiêu, nó không còn là một thước đo tốt nữa. Nói đơn giản hơn, khoảnh khắc bạn biến một con số thành đích phải đạt, con người sẽ tìm cách đạt con số đó. Và khi con người tối ưu con số đó đủ mạnh, con số bắt đầu mất ý nghĩa ban đầu.
Trong marketing B2B, điều này diễn ra mỗi ngày. Lấy số lượng khách tiềm năng làm ví dụ. Ban đầu, nó là một thước đo có vẻ hợp lý. Nếu marketing tạo ra nhiều khách tiềm năng hơn, có thể những cơ hội bán hàng sẽ khỏe hơn. Nếu nhiều người điền form hơn, có thể thị trường đang quan tâm hơn. Ở mức độ vừa phải, con số này có ích, vì nó giúp doanh nghiệp nhìn thấy một phần dòng chảy của nhu cầu.
Nhưng khoảnh khắc số lượng khách tiềm năng trở thành mục tiêu tối thượng, nó bắt đầu hỏng. Đội marketing bị yêu cầu tạo đủ 1.000 khách tiềm năng mỗi tháng, và họ sẽ tìm cách đạt con số đó. Họ làm form dễ điền hơn, tặng tài liệu dễ tải hơn, chạy quảng cáo rộng hơn, dùng thông điệp hấp dẫn hơn nhưng ít liên quan hơn. Họ thu về cả sinh viên, người tò mò, người không có quyền mua, người không đúng ngành, người không có ngân sách. Con số tăng, báo cáo đẹp hơn, nhưng chất lượng thật đi xuống.
Sales nhận một đống khách tiềm năng rác. Tỷ lệ chuyển đổi tụt, niềm tin giữa sales và marketing xấu đi, những cơ hội bán hàng thật bị chôn trong nhiễu. Cả tổ chức tưởng mình đang tăng trưởng, nhưng thật ra chỉ đang bơm thêm rác vào hệ thống. Thước đo đã trở thành mục tiêu, và nó ngừng là thước đo tốt. Nó không còn phản ánh sức khỏe của thị trường, mà phản ánh khả năng của đội marketing trong việc tạo ra đủ thứ có thể gọi là khách tiềm năng.
Điều tương tự xảy ra với traffic. Ban đầu, traffic có thể phản ánh sự quan tâm của thị trường. Nhưng nếu traffic trở thành mục tiêu tối thượng, đội nội dung sẽ viết những chủ đề dễ kéo lượt truy cập, dù chúng không liên quan tới người mua thật. Họ viết rộng hơn, nông hơn, bắt trend hơn, dùng tiêu đề câu kéo hơn. Traffic tăng, nhưng niềm tin không tăng. Người đọc nhiều hơn, nhưng người mua đúng ít hơn. Con số tăng, còn giá trị giảm.
Điều tương tự cũng xảy ra với lượt tương tác. Nếu tương tác trở thành mục tiêu tối thượng, nội dung sẽ bị kéo về phía dễ gây phản ứng. Thương hiệu nói gây tranh cãi hơn, đơn giản hóa quá mức hơn, viết để được thả tim thay vì viết để tạo niềm tin. Kết quả là thương hiệu có vẻ ồn ào hơn, nhưng không chắc có uy tín hơn. Một bài viết nhiều tương tác nhưng không làm người mua tin bạn hơn thì chỉ là tiếng ồn có số liệu đẹp.
Đây là cái bẫy kép của sự lan truyền kín. Vì phần ảnh hưởng thật không đo được, doanh nghiệp bám vào các thước đo bề mặt. Rồi vì các thước đo bề mặt dễ đưa vào KPI, chúng trở thành mục tiêu. Và khi chúng trở thành mục tiêu, định luật Goodhart bắt đầu phá hỏng chúng. Cuối cùng, doanh nghiệp vừa đo nhầm chỗ, vừa làm hỏng chính chỗ mình đo. Họ lái cỗ máy marketing bằng một bảng đồng hồ vừa thiếu kim, vừa bị bẻ cong.
Lối thoát không phải là tìm một thước đo hoàn hảo hơn. Mọi thước đo, một khi bị biến thành mục tiêu tuyệt đối, đều có thể bị làm hỏng. Lối thoát là đặt thước đo về đúng vị trí của nó. Thước đo là tín hiệu, không phải chân lý. Thước đo là một mảnh dữ liệu, không phải toàn bộ thực tại. Thước đo giúp bạn suy nghĩ tốt hơn, nhưng nó không được thay thế cho suy nghĩ.
Trong B2B, những thứ quan trọng nhất như niềm tin, sự quen thuộc, sự tín nhiệm, lời giới thiệu và cảm giác an toàn trong đầu người mua rất khó quy về một con số duy nhất. Cố ép chúng vào một con số duy nhất không làm bạn hiểu chúng hơn, mà thường chỉ làm bạn phá hỏng chúng nhanh hơn. Một tổ chức trưởng thành không phải là tổ chức bỏ số liệu, mà là tổ chức biết khi nào số liệu đang chỉ đường và khi nào số liệu đang lừa mình.
Phần lớn truyền miệng không diễn ra ở nơi công khai
Một phản biện phổ biến là sự lan truyền kín nghe có vẻ đúng, nhưng chắc chỉ là một phần nhỏ. Doanh nghiệp có thể nghĩ rằng những cuộc trò chuyện riêng này chỉ là một lớp nhiễu bên ngoài hệ thống chính, còn phần quan trọng vẫn nằm ở các kênh công khai, nơi có thể đo, tối ưu và quản trị. Nhưng nghiên cứu về truyền miệng nói điều ngược lại: phần công khai mà ta nhìn thấy nhiều khi chỉ là phần nổi, còn phần riêng tư mới là phần lớn hơn và có sức ảnh hưởng sâu hơn.
Jonah Berger, giáo sư tại Wharton, dành nhiều năm nghiên cứu vì sao con người nói về một số thứ nhiều hơn những thứ khác. Một trong những phát hiện quan trọng của ông đi ngược với trực giác phổ biến: phần lớn người ta tưởng truyền miệng diễn ra trên mạng xã hội, nơi công khai, nhìn thấy được, đếm được lượt chia sẻ, lượt thích và bình luận. Nhưng trên thực tế, phần lớn truyền miệng diễn ra ngoại tuyến hoặc trong các bối cảnh riêng tư: cuộc trò chuyện trực tiếp, điện thoại, tin nhắn, email, nhóm kín, những tương tác không hiện trên bề mặt công khai của internet.
Áp vào B2B, điều này cực kỳ quan trọng. B2B không phải một quyết định mua bốc đồng của một cá nhân. Nó thường là quyết định có rủi ro cao, ngân sách lớn, nhiều người liên quan, chu kỳ cân nhắc dài và áp lực chính trị nội bộ. Người mua không chỉ hỏi sản phẩm này có tốt không. Họ hỏi chọn nhà cung cấp này có an toàn không, đồng nghiệp của tôi nghĩ gì, người trong ngành đã dùng chưa, có ai tôi tin xác nhận không, và nếu có vấn đề thì tôi có bị đổ lỗi không.
Trong bối cảnh đó, truyền miệng có sức nặng khủng khiếp. Một lời giới thiệu từ người đáng tin có thể rút ngắn nhiều tháng nghi ngờ. Một lời cảnh báo riêng tư có thể giết chết một thương vụ trước khi sales biết nó tồn tại. Một câu “bên đó làm được việc” trong nhóm kín của các giám đốc vận hành có thể có giá trị hơn mười case study bóng bẩy. Một câu “đừng chọn bên đó, hỗ trợ rất tệ” có thể phá hỏng mọi nỗ lực quảng cáo.
Nếu phần lớn truyền miệng diễn ra riêng tư, thì phần lớn ảnh hưởng quyết định tới thương vụ của bạn cũng đang diễn ra ở nơi bạn không thấy. Không phải một phần nhỏ, không phải một sai số thú vị, không phải chuyện phụ bên lề. Trong nhiều ngành B2B, đó có thể là lõi của niềm tin. Người mua không muốn là người đầu tiên mắc sai lầm. Họ tìm tín hiệu an toàn từ người khác, và những tín hiệu an toàn mạnh nhất thường không nằm trong quảng cáo của bạn, mà nằm trong lời nói của những người họ tin.
Điều này lật ngược một giả định nền của marketing dựa quá nhiều vào đo lường. Giả định đó là nếu tôi không đo được nó, nó không quan trọng. Trong B2B, điều ngược lại thường đúng hơn: chính những thứ bạn không đo được lại là những thứ quan trọng nhất. Truyền miệng riêng tư có sức thuyết phục mạnh vì nó có vẻ thật, không bị dàn dựng, không đến từ thương hiệu đang tự nói tốt về mình. Nhưng cũng chính vì vậy, nó là thứ vô hình nhất với hệ thống đo lường.
Đây là lý do nhiều thương hiệu B2B được mua trước khi họ được liên hệ. Người mua đã nghe tên họ nhiều lần, đã thấy họ xuất hiện trong những ngữ cảnh đáng tin, đã nghe đồng nghiệp nhắc tới, đã đọc một phân tích, đã thấy một khách hàng khác bình luận tốt, đã nghe founder nói trong podcast, đã nhìn thấy nội dung được gửi trong nhóm nội bộ. Đến khi họ điền form, hành vi đó chỉ là phần nổi sau cùng của một quá trình đã diễn ra âm thầm từ trước.
Marketing thích ghi công cho điểm chạm cuối cùng, nhưng tâm trí người mua không vận hành như vậy. Họ không ra quyết định vì một cú nhấp chuột. Họ ra quyết định vì một lớp niềm tin đã được tích lũy qua nhiều điểm chạm, nhiều lời xác nhận, nhiều lần nghe, nhiều cuộc trò chuyện, trong đó rất nhiều điểm chạm không thể truy vết. Vì vậy, công việc của marketing B2B không chỉ là tạo ra thật nhiều tương tác đo được. Công việc thật sự là tạo ra thứ đáng để người ta nói với nhau khi bạn không có mặt.
Một sản phẩm đáng giới thiệu, một nội dung đáng gửi riêng cho đồng nghiệp, một góc nhìn đủ sắc để người nghe kể lại trong cuộc họp, một trải nghiệm đủ tốt để khách hàng cũ sẵn lòng nói tốt, một danh tiếng đủ rõ để khi ai đó hỏi “nên chọn bên nào”, tên bạn có cơ hội xuất hiện. Bạn không kiểm soát được sự lan truyền kín, nhưng bạn có thể ảnh hưởng tới nó. Đòn bẩy nằm ở việc cho thị trường một thứ xứng đáng để truyền đi.
Sự lan truyền kín nằm ở đâu trong mô hình 7B?
Đây là điểm khiến sự lan truyền kín khác với nhiều khái niệm marketing khác. Nó không phải một bánh răng trong 7B. Nó là căn phòng tối nơi nhiều bánh răng thật sự quay. Nếu nhìn 7B như một cỗ máy tạo nhu cầu và chuyển hóa nhu cầu, thì sự lan truyền kín là phần môi trường vô hình mà trong đó Buzz, Bridge và cả một phần tác động thật của Broadcast tiếp tục vận hành sau khi hoạt động ban đầu đã được tung ra thị trường.
Buzz là tiếng vang từ bên thứ ba. Nhưng tiếng vang thật trong B2B hiếm khi chỉ nằm ở báo chí, mạng xã hội hay các bài đăng công khai. Nó nằm trong những cuộc trò chuyện riêng. Một chuyên gia nói với đồng nghiệp rằng bạn đáng xem. Một khách hàng cũ kể với người quen rằng đội của bạn làm được việc. Một người trong ngành nghe tên bạn nhiều lần từ nhiều nguồn khác nhau, rồi bắt đầu mặc định bạn là một cái tên đáng tin. Phần công khai của Buzz có thể đo được, nhưng phần có sức nặng nhất của Buzz nhiều khi lại diễn ra trong bóng tối.
Bridge là những cây cầu giới thiệu. Nhưng lời giới thiệu hiếm khi bắt đầu bằng một form trên website. Nó bắt đầu bằng một tin nhắn riêng: tôi biết một bên có thể giúp anh chuyện này. Hoặc một cuộc gọi: để tôi giới thiệu anh với người này. Hoặc một email chuyển tiếp: hai bên nên nói chuyện với nhau. Trong nhiều thương vụ lớn, Bridge không ồn ào, không công khai, không có chiến dịch rõ ràng. Nó âm thầm mở cửa, rút ngắn nghi ngờ và đưa bạn vào đúng phòng.
Broadcast là phát sóng ra thị trường. Đây có vẻ là bánh răng công khai nhất, vì nó bao gồm những gì thương hiệu chủ động đưa ra: bài viết, video, podcast, quan điểm, nghiên cứu, báo cáo, nội dung trên LinkedIn, nội dung trên website. Nhưng tác động thật của Broadcast nhiều khi lại diễn ra kín. Bạn đăng một bài, lượt thích không nhiều, bình luận không nhiều, nhìn trên bề mặt có vẻ bình thường. Nhưng một người sao chép link gửi cho đồng nghiệp, một CEO lưu lại để đọc sau, một trưởng phòng đưa ý trong bài vào cuộc họp, một người không bao giờ tương tác công khai nhưng sáu tháng sau nhớ tới bạn khi có nhu cầu.
Bài viết đó không viral trên newsfeed, nhưng nó đã di chuyển. Nó di chuyển trong email, trong chat, trong cuộc họp, trong trí nhớ, trong những câu nói được mượn lại mà bạn không bao giờ nghe thấy. Đây là điều rất nhiều doanh nghiệp B2B hiểu sai về nội dung. Họ đánh giá nội dung bằng lượt thích công khai, trong khi giá trị thật của một bài viết sâu có thể nằm ở việc nó được gửi riêng cho đúng ba người trong một hội đồng mua hàng.
Đây là lý do mô hình 7B không tin vào cái phễu tuyến tính và cũng không tin vào quy gán cú chạm cuối. Cái phễu giả định người mua đi theo một hành trình thẳng: nhận biết, cân nhắc, chuyển đổi, mua. Quy gán cú chạm cuối giả định điểm chạm cuối cùng trước khi mua xứng đáng nhận phần lớn công trạng. Cả hai đều dựa trên một giả định nền: những gì quan trọng trong hành trình mua có thể được nhìn thấy, sắp xếp và đo lại.
Sự lan truyền kín phá vỡ giả định đó. Hành trình mua thật không phải một đường thẳng sáng đèn. Nó là một mạng lưới hỗn loạn gồm các điểm chạm công khai và riêng tư, chủ động và bị động, đo được và không đo được, có chủ đích và tình cờ. Một người đọc bài của bạn hôm nay, ba tháng sau nghe tên bạn trong podcast, sáu tháng sau được đồng nghiệp nhắc tới trong nhóm kín, chín tháng sau thấy quảng cáo tìm kiếm của bạn khi công ty có ngân sách. Hệ thống quy gán có thể chỉ nhìn thấy cú nhấp cuối cùng, nhưng cú nhấp đó không tự sinh ra niềm tin. Nó chỉ thu hoạch niềm tin đã được tích lũy từ trước.
Đây là lý do tôi gọi hành trình mua B2B là Thuyết Logic Hỗn Loạn. Không phải vì nó vô lý, mà vì nó không đi theo đường thẳng mà các mô hình marketing cũ thích vẽ ra. Nó là một hệ thống nhiều điểm chạm, nhiều người ảnh hưởng, nhiều cuộc trò chuyện, nhiều tác động chồng lên nhau, trong đó phần lớn những điểm quyết định lại diễn ra ngoài tầm nhìn. Sự lan truyền kín là một trong những bằng chứng rõ nhất cho điều đó.
Khi bạn chấp nhận rằng nhiều bánh răng quay trong bóng tối, hai điều sẽ thay đổi. Thứ nhất, bạn ngừng đòi hỏi mỗi hoạt động marketing phải chứng minh giá trị bằng một đường thẳng dẫn tới doanh thu, vì bạn hiểu đường thẳng đó phần lớn là tưởng tượng. Một bài phân tích sâu có thể không tạo khách tiềm năng ngay hôm nay, nhưng nó có thể được gửi vào nhóm nội bộ và sáu tháng sau trở thành lý do bạn được đưa vào danh sách cân nhắc. Một podcast có thể không tạo form điền, nhưng nó có thể tạo sự quen thuộc trong đầu một người có ảnh hưởng trong hội đồng mua hàng.
Thứ hai, bạn chuyển từ việc cố đo từng cú chạm sang việc hiểu hệ thống ảnh hưởng. Bạn hỏi thẳng người mua, theo dõi tín hiệu gián tiếp, quan sát sự tăng lên của tìm kiếm thương hiệu, lắng nghe sales kể lại khách hàng đã biết gì trước khi vào cuộc gọi. Bạn chấp nhận rằng dữ liệu kỹ thuật chỉ cho bạn một phần, còn phần còn lại phải được suy luận bằng ngữ cảnh, phỏng vấn và kinh nghiệm. Đây không phải là từ bỏ đo lường. Đây là trưởng thành hơn trong cách đo lường.
Ba ví dụ để thấy căn phòng tối vận hành thế nào
Trong ngành phần mềm, một công ty có thể nhìn vào bảng điều khiển và nghĩ khách hàng đến từ tìm kiếm thương hiệu. Dữ liệu cho thấy nhiều người gõ thẳng tên công ty hoặc bấm vào quảng cáo tìm kiếm trước khi đặt lịch demo. Nếu chỉ nhìn như vậy, đội marketing sẽ kết luận rằng tìm kiếm thương hiệu và quảng cáo cuối hành trình là nguồn tạo khách hàng chính. Nhưng khi hỏi kỹ, họ có thể phát hiện nhiều khách hàng tốt nhất đã nghe về công ty trong các cộng đồng chuyên môn kín từ trước.
Các CTO, trưởng nhóm kỹ thuật hoặc chuyên gia vận hành thường hỏi nhau trong Slack, Discord, WhatsApp hoặc các nhóm riêng: ai đã dùng công cụ này chưa, bên nào triển khai ổn, công cụ nào dễ tích hợp, đội hỗ trợ bên nào phản hồi nhanh. Một người trả lời rằng bên tôi dùng rồi, ổn. Câu trả lời đó có thể là lý do công ty được đưa vào danh sách lựa chọn. Không công cụ phân tích nào thấy câu đó, nhưng câu đó có thể đáng giá hơn cả chiến dịch. Công ty không thể đo hết các cuộc trò chuyện đó, nhưng họ có thể ảnh hưởng tới chúng bằng cách xây sản phẩm đủ tốt, tài liệu đủ rõ, hỗ trợ đủ nhanh và danh tiếng đủ đáng tin để khi cuộc trò chuyện xảy ra, điều được nói ra là tích cực.
Trong ngành dịch vụ chuyên nghiệp, một công ty tư vấn có thể nghĩ website và quảng cáo tạo ra khách hàng mới. Báo cáo cho thấy khách hàng vào từ website, đọc trang dịch vụ, đặt lịch tư vấn, rồi ký hợp đồng. Nhưng khi hỏi khách hàng vì sao họ liên hệ, câu trả lời thường không đơn giản như báo cáo. Họ có thể nói một người tôi tin đã giới thiệu, tôi nghe CEO bên kia nói các anh làm tốt, hoặc tôi đã nghe tên các anh vài lần trong mạng lưới của tôi.
Toàn bộ chuỗi ảnh hưởng đó diễn ra trong bóng tối, qua bữa ăn, cuộc gọi, tin nhắn, email chuyển tiếp và những cuộc nói chuyện giữa những người có cùng vị thế. Bảng điều khiển không thấy gì, nhưng niềm tin được tạo ra ở đó. Với dịch vụ chuyên nghiệp, đặc biệt là tư vấn, chiến lược, pháp lý, tài chính, marketing hoặc công nghệ, người mua không chỉ mua năng lực. Họ mua sự an toàn. Và sự an toàn đó thường đến từ lời xác nhận riêng tư của người họ tin, chứ không phải từ một trang landing page được tối ưu tốt.
Trong ngành sản xuất, một nhà cung cấp thiết bị có thể nghĩ quảng cáo và hội chợ là nguồn tạo nhu cầu chính. Nhưng thật ra, các kỹ sư, quản lý nhà máy và đội mua hàng thường thảo luận về nhà cung cấp trong các diễn đàn kỹ thuật, nhóm nghề nghiệp hoặc nhóm chat nội bộ. Họ hỏi nhau thiết bị có bền không, tài liệu có dễ dùng không, bảo hành có nhanh không, phụ tùng có sẵn không, đội kỹ thuật có hỗ trợ thật không. Những câu hỏi này có sức ảnh hưởng rất lớn vì chúng chạm vào rủi ro thật của người mua.
Những cuộc thảo luận này định hình danh tiếng của nhà cung cấp mạnh hơn rất nhiều quảng cáo, nhưng chúng gần như vô hình với đội marketing. Nhà cung cấp không thể chen vào mọi nhóm kín để kiểm soát câu chuyện. Nhưng họ có thể làm cho sản phẩm tốt hơn, tài liệu rõ hơn, quy trình hỗ trợ nhanh hơn, case study thật hơn, để thứ được truyền trong bóng tối có nhiều khả năng là điều tích cực. Trong sản xuất, một catalogue đẹp có thể giúp bạn được chú ý, nhưng một lời xác nhận rằng thiết bị chạy ổn ba năm không hỏng mới là thứ khiến người mua bớt sợ.
Ba ngành khác nhau, cùng một nguyên tắc: thứ quan trọng nhất thường vô hình, và công việc của marketing là ảnh hưởng tới nó dù không thể đo nó hoàn hảo. Doanh nghiệp không cần ảo tưởng rằng mình có thể nhìn thấy mọi thứ. Nhưng doanh nghiệp cần đủ tỉnh táo để không phủ nhận những thứ mình không nhìn thấy.
Làm sao làm việc với thứ không đo được?

Nếu sự lan truyền kín vô hình, có phải doanh nghiệp bó tay? Không. Vấn đề không phải là bạn không thể làm gì, mà là bạn phải bỏ ảo tưởng kiểm soát tuyệt đối. Bạn cần chuyển từ tư duy truy vết từng điểm chạm sang tư duy ảnh hưởng toàn hệ thống. Thay vì hỏi làm sao đo được mọi cuộc trò chuyện, hãy hỏi làm sao để khi những cuộc trò chuyện đó xảy ra, thương hiệu của bạn có khả năng được nhắc tới theo hướng tích cực.
Cách thứ nhất là hỏi thẳng người mua. Đây là công cụ đơn giản nhất, mạnh nhất và thường bị bỏ quên nhất. Khi một người đặt lịch demo, điền form, phản hồi sales hoặc ký hợp đồng, hãy hỏi họ biết tới bạn qua đâu và điều gì thật sự ảnh hưởng tới quyết định của họ. Nhưng đừng chỉ hỏi một câu nghèo nàn kiểu anh chị biết chúng tôi qua kênh nào. Câu đó thường cho câu trả lời nghèo nàn, vì nó ép một hành trình phức tạp vào một nhãn kênh đơn giản.
Hãy hỏi sâu hơn: lần đầu anh chị nghe tới chúng tôi là khi nào, trước khi liên hệ anh chị đã thấy hoặc nghe gì về chúng tôi, có ai giới thiệu chúng tôi cho anh chị không, điều gì khiến anh chị quyết định đưa chúng tôi vào danh sách cân nhắc, có nội dung, podcast, video, bài viết, cuộc trò chuyện hoặc lời giới thiệu nào ảnh hưởng tới quyết định không. Những câu hỏi này không hoàn hảo, vì người mua có thể nhớ sai, quên một số điểm chạm hoặc chỉ kể lại điều nổi bật nhất. Nhưng nó vẫn thật hơn rất nhiều so với việc tin mù quáng vào cú chạm cuối cùng.
Một người có thể nhấp vào quảng cáo tìm kiếm ngay trước khi đặt lịch. Nhưng khi hỏi kỹ, bạn mới biết họ đã nghe tên bạn từ một đối tác sáu tháng trước, đọc ba bài viết của bạn, xem một video của bạn, rồi được một đồng nghiệp xác nhận trước khi liên hệ. Báo cáo ghi Google Ads, nhưng thực tế là cả một hệ thống ảnh hưởng. Đây là nền của quy gán tự khai báo. Với nhiều doanh nghiệp B2B, quy gán tự khai báo đáng tin hơn các mô hình quy gán kỹ thuật, không phải vì người mua nhớ hoàn hảo, mà vì nó chạm được vào những phần mà công cụ kỹ thuật hoàn toàn không thấy.
Đừng dùng lời tự khai như chân lý tuyệt đối. Hãy dùng nó như một cửa sổ. Một cửa sổ nhỏ, nhưng nhìn vào đúng căn phòng. Khi nhiều lời tự khai được thu thập đều đặn, bạn sẽ bắt đầu thấy các mẫu lặp lại: khách hàng hay nhắc tới ai, nội dung nào được nhớ, kênh nào tạo sự quen thuộc, lời giới thiệu đến từ nhóm nào, thương hiệu được đưa vào danh sách cân nhắc từ thời điểm nào. Những mẫu đó quý hơn rất nhiều so với một báo cáo quy gán nhìn có vẻ chính xác nhưng thực chất chỉ nhìn thấy phần cuối.
Cách thứ hai là đọc cái bóng của sự lan truyền kín. Bạn không đo được sự lan truyền kín trực tiếp, nhưng bạn có thể đo được cái bóng mà nó hắt ra. Khi nhiều người nói về bạn trong bóng tối, thường sẽ có một số tín hiệu xuất hiện ở vùng sáng. Lượng tìm kiếm thẳng tên thương hiệu tăng lên là một tín hiệu quan trọng. Người ta không tự nhiên tìm tên bạn nếu chưa từng nghe tên bạn ở đâu đó. Nếu số lượt tìm kiếm thương hiệu tăng, có thể thị trường đang nói về bạn nhiều hơn, dù bạn không nhìn thấy toàn bộ các cuộc trò chuyện đó.
Lưu lượng truy cập trực tiếp tăng cũng là một tín hiệu. Khi người dùng gõ thẳng tên miền, mở từ bookmark hoặc đi vào website không qua nguồn đo được rõ ràng, có thể họ đã bị tác động ở nơi khác: tin nhắn riêng, nhóm chat, podcast, nội dung được gửi qua email, lời giới thiệu. Sales cũng là một nguồn tín hiệu cực kỳ quan trọng. Nếu ngày càng nhiều khách hàng vào cuộc gọi với câu “tôi theo dõi anh lâu rồi”, “tôi đọc bài này rồi”, “tôi nghe người kia nhắc tới anh”, “tôi thấy công ty anh xuất hiện nhiều trong ngành”, thì đó không phải chuyện nhỏ. Đó là bằng chứng rằng sự quen thuộc đã được tạo ra trước khi sales xuất hiện.
Tỷ lệ giới thiệu tăng cũng là một cái bóng. Nếu khách hàng cũ, đối tác hoặc người quen ngày càng giới thiệu bạn nhiều hơn, nghĩa là Bridge đang quay. Và phần lớn chuyển động của Bridge hiếm khi nằm trong bảng điều khiển. Những tín hiệu này không cho bạn sự chắc chắn tuyệt đối, nhưng marketing B2B không cần ảo tưởng chắc chắn tuyệt đối. Nó cần đọc được hướng di chuyển của thị trường. Nếu tìm kiếm thương hiệu tăng, traffic trực tiếp tăng, lời tự khai tích cực hơn, khách hàng vào cuộc gọi với mức độ quen thuộc cao hơn, tỷ lệ giới thiệu tăng, thì rất có thể sự lan truyền kín đang tạo lực đẩy.
Cách thứ ba là tạo ra thứ đáng được truyền đi. Đây là cách quan trọng nhất, vì bạn không kiểm soát được sự lan truyền kín. Đòn bẩy thật sự của bạn nằm ở chất lượng của thứ người ta có thể truyền đi: một sản phẩm đáng giới thiệu, một trải nghiệm đáng kể lại, một bài phân tích đáng gửi riêng, một góc nhìn đủ khác biệt để người ta nhớ, một case study đủ thật để người mua chuyển tiếp cho đồng nghiệp, một quan điểm đủ sắc để ai đó nói trong cuộc họp rằng bên này nói đúng vấn đề của mình.
Bạn không viết được kịch bản cho cuộc trò chuyện riêng giữa hai đồng nghiệp. Nhưng bạn có thể tạo điều kiện để cuộc trò chuyện đó xảy ra, và quan trọng hơn, bạn có thể ảnh hưởng tới việc nó nói về điều tốt hay điều tệ. Nếu sản phẩm tệ, sự lan truyền kín vẫn xảy ra, chỉ là nó sẽ giết bạn. Nếu sales hứa quá mức, sự lan truyền kín vẫn xảy ra, chỉ là người ta sẽ cảnh báo nhau tránh xa bạn. Nếu nội dung nông, giống mọi đối thủ, không có góc nhìn riêng, sự lan truyền kín gần như không có lý do để xuất hiện.
Không ai gửi riêng cho đồng nghiệp một bài viết mà ai cũng có thể viết. Không ai kể lại một quan điểm không có gì đáng nhớ. Không ai giới thiệu một trải nghiệm bình thường. Ngược lại, nếu bạn có thứ thật sự đáng nói, sự lan truyền kín có thể trở thành lực đẩy mạnh nhất. Một bài viết sâu có thể được một trưởng phòng gửi cho cả đội. Một podcast có thể khiến một CEO nhớ tới bạn. Một báo cáo ngành có thể được đưa vào cuộc họp chiến lược. Một trải nghiệm hỗ trợ tốt có thể khiến khách hàng cũ giới thiệu bạn cho người quen.
Đây là lý do content marketing B2B không thể chỉ là sản xuất bài đều đặn. Nó phải tạo ra tài sản có sức truyền đi trong bóng tối. Câu hỏi không phải là bài này có bao nhiêu lượt thích, mà là bài này có đáng để một người gửi riêng cho đồng nghiệp không. Câu hỏi không phải là video này có viral không, mà là video này có khiến người mua nhớ tới ta trong một cuộc thảo luận nội bộ không. Câu hỏi không phải là case study này có đẹp không, mà là case study này có đủ sức giúp một người trong hội đồng mua hàng thuyết phục những người còn lại không.
Khi bạn nghĩ như vậy, chất lượng marketing thay đổi. Bạn không còn sản xuất nội dung chỉ để làm đầy lịch đăng. Bạn tạo ra vật liệu cho những cuộc trò chuyện mà bạn không có mặt. Và đó mới là vai trò thật của marketing trong một thế giới mà phần lớn ảnh hưởng diễn ra trong bóng tối.
Ba sai lầm khi đối mặt với sự lan truyền kín
Sai lầm thứ nhất là phớt lờ nó vì không đo được. Đây là sai lầm phổ biến nhất, và nó là hiệu ứng cột đèn ở dạng thuần túy. Vì sự lan truyền kín khó đo, doanh nghiệp hành xử như thể nó không tồn tại. Họ dồn ngân sách vào những nơi nhìn thấy được, chỉ tin những gì có trên bảng điều khiển, bắt mọi hoạt động phải chứng minh được một đường thẳng dẫn tới doanh thu, rồi cắt bỏ những hoạt động tạo niềm tin dài hạn vì không thấy kết quả ngay.
Nhìn bề ngoài, đây có vẻ là sự kỷ luật. Thật ra, nó có thể là sự mù quáng được ngụy trang bằng dữ liệu. Cách sửa không phải là cố đo bằng được toàn bộ bóng tối, vì điều đó không thực tế. Cách sửa là thừa nhận bóng tối tồn tại, thừa nhận nó lớn, và phân bổ nguồn lực tương xứng cho những bánh răng quay trong đó như Buzz, Bridge và tác động dài hạn của Broadcast. Bạn không cần thấy mọi cuộc trò chuyện để biết rằng chúng quan trọng, giống như bạn không cần nhìn thấy từng rễ cây để biết cái cây sống nhờ bộ rễ.
Sai lầm thứ hai là biến thước đo bề mặt thành mục tiêu tối thượng. Đây là con đường dẫn thẳng tới định luật Goodhart. Khi số khách tiềm năng trở thành mục tiêu tối thượng, chất lượng khách tiềm năng sẽ bị hy sinh. Khi lượt tương tác trở thành mục tiêu tối thượng, nội dung sẽ bị kéo về phía dễ gây phản ứng thay vì có giá trị chiến lược. Khi traffic trở thành mục tiêu tối thượng, doanh nghiệp sẽ viết cho đám đông tò mò thay vì người mua thật. Khi chi phí trên mỗi khách tiềm năng trở thành mục tiêu tối thượng, đội marketing sẽ tìm cách mua rẻ sự chú ý, dù sự chú ý đó không có giá trị.
Cách sửa là dùng thước đo bề mặt như chỉ dấu tham khảo, không phải đích đến tuyệt đối. Số liệu vẫn cần thiết, nhưng số liệu phải được đặt trong bối cảnh. Một chiến dịch có ít khách tiềm năng hơn nhưng tạo ra đúng cuộc trò chuyện với đúng tài khoản có thể đáng giá hơn một chiến dịch tạo ra hàng nghìn form rác. Một bài viết có ít lượt xem hơn nhưng được gửi vào đúng nhóm lãnh đạo có thể quan trọng hơn một bài viral với sai đối tượng. Một podcast ít người nghe hơn nhưng người nghe là người mua thật có thể tạo ảnh hưởng mạnh hơn một video ngắn nhiều view nhưng không ai có quyền mua. Đừng bỏ đo lường, nhưng cũng đừng thờ phụng đo lường. Thước đo là công cụ để suy nghĩ, không phải vật thay thế cho suy nghĩ.
Sai lầm thứ ba là tưởng mình kiểm soát được câu chuyện. Một số doanh nghiệp biết truyền miệng quan trọng, nên cố kiểm soát nó. Họ muốn kiểm soát thông điệp trong mọi cuộc trò chuyện, viết kịch bản quá cứng, ép khách hàng nói theo ngôn ngữ của thương hiệu, cố biến mọi lời giới thiệu thành một quy trình sạch sẽ, có tracking, có form, có mã giới thiệu. Họ muốn bóng tối vận hành như một kênh media có thể mua, đo và tối ưu.
Nhưng sự lan truyền kín, theo định nghĩa, nằm ngoài tầm kiểm soát. Bạn không viết được lời cho cuộc trò chuyện riêng giữa hai đồng nghiệp, không kiểm duyệt được điều khách hàng nói trong nhóm kín, không thể ép người trong ngành giới thiệu bạn nếu họ không thật sự tin, không thể dùng thông điệp gò ép để thay thế trải nghiệm thật. Cố kiểm soát thứ không kiểm soát được thường chỉ làm doanh nghiệp phí sức. Tệ hơn, nó khiến thương hiệu trở nên giả.
Cái bạn làm được không phải là kiểm soát câu chuyện. Cái bạn làm được là ảnh hưởng tới câu chuyện bằng chất lượng thật: sản phẩm tốt hơn, dịch vụ tốt hơn, nội dung sắc hơn, quan điểm rõ hơn, hỗ trợ nhanh hơn, trải nghiệm sau bán hàng tử tế hơn, case study thật hơn, lời hứa khiêm tốn hơn nhưng được thực hiện tốt hơn. Sự lan truyền kín không yêu cầu bạn phải có mặt trong mọi cuộc trò chuyện. Nó yêu cầu bạn xứng đáng được nói tốt khi bạn vắng mặt.
Kết luận: ta đo nơi có ánh sáng, không phải nơi có sự thật
Quay lại chỗ tôi bắt đầu. Cái thương vụ bạn nghĩ mình thắng nhờ quảng cáo có thể đã được quyết định trong một tin nhắn riêng mà bạn không bao giờ thấy. Một người trong hội đồng mua hàng nói với người khác rằng bên này ổn, tôi biết họ. Một khách hàng cũ giới thiệu bạn trong một cuộc gọi. Một bài phân tích của bạn được gửi vào nhóm nội bộ. Một podcast khiến người mua nhớ tới bạn. Một cuộc trò chuyện riêng làm bạn được đưa vào danh sách lựa chọn.
Đó không phải ngoại lệ. Đó là cách phần lớn quyết định B2B được hình thành: trong bóng tối, qua những cuộc trò chuyện riêng, những lời giới thiệu, những lần được nhắc tên, những điểm chạm không ai ghi lại. Sai lầm lớn nhất không phải là không đo được bóng tối, vì phần lớn nó vốn không thể đo được hoàn hảo. Sai lầm lớn nhất là hành xử như thể chỉ vùng sáng mới có thật.
Ta tìm chìa khóa dưới cột đèn vì ở đó có ánh sáng, dù chìa khóa rơi trong bóng tối. Marketing B2B làm đúng điều đó khi nó dồn mọi sự chú ý vào cú chạm cuối đo được, rồi phớt lờ cả con đường vô hình đã dẫn người mua tới cú chạm đó. Cú nhấp cuối cùng không phải lúc niềm tin được sinh ra. Nó thường chỉ là lúc niềm tin đã tích lũy đủ lâu để biến thành hành động.
Trong mô hình 7B, sự lan truyền kín không phải một bánh răng riêng. Nó là căn phòng tối nơi nhiều bánh răng quay. Buzz quay ở đó, Bridge quay ở đó, và một phần tác động thật của Broadcast cũng quay ở đó. Những thứ bạn tạo ra ở vùng sáng có thể tiếp tục sống trong bóng tối, được gửi đi, được nhắc lại, được diễn giải, được dùng làm bằng chứng trong những cuộc trò chuyện mà bạn không bao giờ tham dự.
Chấp nhận sự tồn tại của căn phòng tối đó là điều kiện để ngừng đo nhầm chỗ. Bạn không chiếu sáng được toàn bộ nó, nhưng bạn có thể ảnh hưởng tới nó bằng cách tạo ra thứ xứng đáng được truyền đi, xây sản phẩm và trải nghiệm đủ tốt để được giới thiệu, tạo nội dung đủ sắc để người ta muốn gửi riêng cho đồng nghiệp, hỏi thẳng người mua điều gì thật sự ảnh hưởng tới họ, và đọc những cái bóng mà sự lan truyền kín hắt ra: tìm kiếm thương hiệu, lưu lượng truy cập trực tiếp, lời tự khai, tỷ lệ giới thiệu, mức độ quen thuộc của khách hàng trước khi nói chuyện với sales.
Marketing B2B không thất bại vì thiếu dữ liệu. Nó thất bại khi nhầm dữ liệu nhìn thấy được với toàn bộ sự thật. Một doanh nghiệp trưởng thành không phải là doanh nghiệp bỏ bảng điều khiển, mà là doanh nghiệp biết bảng điều khiển không phải toàn bộ thị trường. Nó biết có những thứ đo được để tối ưu, có những thứ không đo được để nuôi dưỡng, và có những thứ chỉ có thể hiểu bằng cách lắng nghe người mua thật.
Nguyễn Đình
Bảo
Với tư cách là CEO The7, tôi cam kết chia sẻ kiến thức thực tế và hữu ích cho mọi người đọc. Tất cả các bài viết tại Website The7.vn đều dựa trên kinh nghiệm 7 năm thực chiến của tôi trong lĩnh vực Marketing bao gồm: quảng cáo Facebook, quảng cáo LinkedIn, quảng cáo Google, chiến lược Marketing,... Mong rằng bạn đọc tiếp thu được nhiều thông tin từ những bài blog này và áp dụng thành công trong thực tế.
Bài viết liên quan
