Outbound Marketing Là Gì?
Outbound marketing là tập hợp các hoạt động doanh nghiệp chủ động tiếp cận người mua trước, thông qua email, cuộc gọi, tin nhắn, mạng xã hội hoặc các chương trình nhắm mục tiêu theo tài khoản. Khác với inbound, nó không chờ khách hàng tự tìm đến. Nhiều người cho rằng outbound đã lỗi thời hoặc đồng nghĩa với spam. Thực tế không phải vậy. Điều chết không phải outbound. Điều chết là cách làm outbound thiếu chọn lọc. Gửi cùng một thông điệp cho hàng nghìn người xa lạ chưa bao giờ là chiến lược hiệu quả. Outbound đúng nghĩa là tiếp cận đúng người, trong đúng tài khoản, với đúng thông điệp, vào đúng thời điểm. Và đây là điểm quan trọng nhất: outbound không tự tạo ra nhu cầu. Nó chỉ khai thác nhu cầu đã được tạo ra từ trước. Khi thị trường đã từng nhìn thấy bạn, từng nghe về bạn, từng tiếp xúc với nội dung hoặc danh tiếng của bạn, một email hay một cuộc gọi sẽ có cơ hội được lắng nghe. Nếu không, outbound chỉ là một người lạ gõ cửa nhà người khác. Trong mô hình 7B, outbound không thuộc riêng một bánh răng nào mà nằm ở vùng giao nhau giữa Buzz và Buy, nơi danh tiếng được chuyển hóa thành cơ hội bán hàng.
Outbound marketing là cách doanh nghiệp chủ động mở đầu cuộc trò chuyện với người mua tiềm năng, thay vì chờ họ tự tìm đến. Nó bao gồm email tiếp cận, cuộc gọi, tin nhắn trên các mạng xã hội nghề nghiệp như LinkedIn, và các chiến dịch quảng cáo nhắm vào một danh sách tài khoản cụ thể. Điểm khác biệt cốt lõi giữa outbound và inbound nằm ở việc ai là người thực hiện bước đầu tiên. Với inbound, người mua chủ động tìm đến bạn thông qua nội dung, tìm kiếm hoặc giới thiệu. Với outbound, doanh nghiệp chủ động gõ cửa trước. Bạn không đứng chờ khách bước vào cửa hàng. Bạn đi tìm những người mà bạn tin rằng mình có thể giúp đỡ, rồi mở ra một cuộc đối thoại.
Vì vậy, outbound không phải là spam. Spam chỉ là một phiên bản tồi của outbound. Cũng giống như quảng cáo tệ không làm quảng cáo chết, email tệ không làm outbound chết. Điều quyết định hiệu quả không phải việc ai chủ động liên hệ trước, mà là bạn có đang nói đúng điều với đúng người vào đúng thời điểm hay không.
Vì sao outbound bị mang tiếng là đã chết?
Khi các công cụ tự động hóa tiếp cận trở nên rẻ và dễ sử dụng, một tư duy nguy hiểm bắt đầu lan rộng: nếu gửi cho một trăm người nhận được một phản hồi, thì gửi cho mười nghìn người sẽ nhận được một trăm phản hồi. Outbound dần biến thành một trò chơi số lượng. Danh sách càng lớn càng tốt. Tin nhắn càng chuẩn hóa càng tốt. Mọi thứ được tối ưu để gửi nhiều hơn, nhanh hơn, rẻ hơn.
Kết quả gần như không thể tránh khỏi. Hộp thư của người mua ngập trong những email giống hệt nhau. Điện thoại đầy những cuộc gọi không liên quan. LinkedIn biến thành một biển tin nhắn copy dán. Người mua học cách xóa, bỏ qua hoặc chặn mọi thứ đến từ người lạ. Các nền tảng email siết chặt bộ lọc spam. Tỉ lệ phản hồi lao dốc. Cỗ máy outbound hàng loạt cuối cùng tự phá hủy chính nó.
Đến giữa những năm 2010, khi inbound marketing bùng nổ, nhiều người vội vàng tuyên bố outbound đã chết. Lập luận của họ nghe rất hợp lý: người mua giờ tự nghiên cứu, tự so sánh và tự tìm hiểu giải pháp, vì vậy hãy ngừng làm phiền họ và chờ họ chủ động liên hệ.
Một nửa lập luận đó đúng. Người mua thực sự ghét bị làm phiền. Nhưng điều họ ghét không phải là sự tiếp cận. Điều họ ghét là sự tiếp cận vô nghĩa. Có một khoảng cách rất lớn giữa một email gửi cho mười nghìn người xa lạ và một email gửi cho đúng một người trong đúng một tài khoản mà bạn muốn phục vụ. Có một khoảng cách rất lớn giữa một tin nhắn chung chung và một tin nhắn cho thấy bạn hiểu doanh nghiệp, hiểu bối cảnh và hiểu vấn đề của người nhận.
Cái thứ nhất là làm phiền. Cái thứ hai là tạo ra một cuộc trò chuyện. Và đây chính là nơi nhiều người hiểu sai về outbound. Họ nhìn vào thất bại của outbound hàng loạt rồi kết luận toàn bộ outbound không còn hiệu quả. Thực tế, điều đang chết không phải outbound. Điều đang chết là việc cố bán cho những người chưa từng nghe tới bạn, chưa có lý do để tin bạn và chưa thấy bất kỳ giá trị nào trong việc dành thời gian cho bạn.
Outbound đúng và outbound sai khác nhau ở đâu?

Ranh giới giữa outbound đúng và outbound sai nằm ở ba câu hỏi đơn giản.
Câu hỏi thứ nhất: bạn tiếp cận ai?
Outbound sai khi bắt đầu bằng một danh sách càng lớn càng tốt. Danh sách được mua, cào hoặc thu thập từ bất kỳ đâu có thể. Mục tiêu là tối đa hóa số lượng người nhận. Outbound đúng làm điều ngược lại. Nó bắt đầu bằng việc xác định một nhóm tài khoản rất cụ thể, những doanh nghiệp mà bạn thực sự có khả năng tạo ra giá trị cao nhất. Một bên nghĩ theo quy mô. Một bên nghĩ theo mức độ phù hợp.
Câu hỏi thứ hai: bạn nói gì?
Outbound sai khi gửi cùng một thông điệp cho tất cả mọi người. Chỉ cần thay tên công ty hoặc tên người nhận là đủ. Nội dung chủ yếu nói về doanh nghiệp, sản phẩm và những gì người gửi muốn bán. Outbound đúng được xây dựng xoay quanh người nhận. Nó nói về vấn đề của họ, bối cảnh của họ và những gì đang xảy ra trong doanh nghiệp của họ. Một bên cố gắng trình bày. Một bên cố gắng thấu hiểu. Nhưng hai câu hỏi đó vẫn chưa phải điều quyết định.
Câu hỏi thứ ba mới là ranh giới lớn nhất: người nhận đã từng nghe tới bạn chưa?
Đây là điểm mà phần lớn các cuộc tranh luận về outbound bỏ sót. Hãy tưởng tượng bạn nhận được một email từ một công ty chưa từng nghe tên. Bạn không biết họ là ai. Không biết họ có uy tín hay không. Không biết tại sao họ lại liên hệ với bạn. Trong vài giây đầu tiên, bộ não của bạn gần như mặc định xem đó là một sự làm phiền.
Bây giờ hãy tưởng tượng cũng email đó đến từ một cái tên bạn đã gặp vài lần trong sáu tháng qua. Bạn từng đọc một bài viết của họ trên LinkedIn. Từng thấy họ xuất hiện trong một báo cáo ngành. Từng nghe đồng nghiệp nhắc đến họ trong một cuộc họp. Bạn có thể chưa sẵn sàng mua, nhưng ít nhất bạn biết họ tồn tại.
Đó là sự khác biệt giữa việc xuất hiện từ hư không và xuất hiện trong một tâm trí đã có sẵn hình ảnh về bạn. Nhiều người nghĩ thành công của outbound nằm ở kịch bản email, câu mở đầu hay công cụ tự động hóa. Thực tế, phần lớn thành công của outbound được quyết định từ trước khi email được gửi đi. Nó được quyết định bởi việc người nhận đã biết bạn là ai hay chưa.
Đó cũng là lý do outbound hiệu quả nhất khi nó không đứng một mình. Một email gửi sau khi người nhận đã thấy bạn xuất hiện nhiều lần trên thị trường gần như luôn mạnh hơn một email gửi từ một cái tên hoàn toàn xa lạ. Không phải vì email tốt hơn. Mà vì mảnh đất đã được chuẩn bị từ trước.
Nói cách khác, outbound không phải công cụ tạo ra sự quen thuộc. Nó là công cụ tận dụng sự quen thuộc đã được tạo ra bởi những hoạt động khác. Và đó là lý do nó chỉ phát huy sức mạnh thực sự khi được đặt bên trong một hệ thống marketing lớn hơn.
Outbound nằm ở đâu trong mô hình 7B?

Đây là lúc tôi muốn bạn ngừng nhìn outbound như một chiến thuật riêng lẻ và bắt đầu nhìn nó như một phần của cả hệ thống.
Outbound không phải một bánh răng riêng trong mô hình 7B. Nó là cách bạn vận hành một số bánh răng đã có theo hướng chủ động. Nói cách khác, outbound không phải một chức năng độc lập đứng bên ngoài hệ thống. Nó là cách bạn tác động vào hệ thống để tạo ra chuyển động nhanh hơn ở những nơi mình muốn.
Khi outbound nhắm tới một danh sách tài khoản cụ thể để mở ra cơ hội bán hàng, nó chính là bánh răng Buy vận hành theo chiều chủ động. Thay vì chờ người mua tự tìm đến website, tải tài liệu hay yêu cầu báo giá, bạn chủ động mang cuộc đối thoại tới trước mặt họ. Mục tiêu cuối cùng không thay đổi. Vẫn là tạo ra cơ hội bán hàng. Chỉ khác ở chỗ bạn là người thực hiện bước đi đầu tiên.
Nhưng outbound đúng nghĩa còn liên quan tới một bánh răng thứ hai, và đây là phần mà rất nhiều người bỏ qua. Khi bạn xây dựng mối quan hệ với một tài khoản trong nhiều tháng hoặc nhiều năm, khi một khách hàng hiện tại giới thiệu bạn cho một khách hàng tiềm năng khác, khi một người trong ngành nhắc tới tên bạn trước cả khi bạn xuất hiện, khi danh tiếng của bạn đi trước email hoặc cuộc gọi của bạn, đó là lúc bánh răng Buzz đang âm thầm làm việc cho outbound.
Buzz là tạo tiếng vang từ bên thứ ba. Và một outbound được Buzz dọn đường gần như luôn mạnh hơn rất nhiều so với một outbound xuất hiện từ hư không. Hãy thử đặt mình vào vị trí người nhận. Một email từ một cái tên hoàn toàn xa lạ buộc họ phải trả lời hàng loạt câu hỏi trong đầu. Người này là ai? Công ty này là ai? Họ có đáng tin không? Tại sao tôi phải dành thời gian cho họ?
Nhưng nếu trước đó người nhận đã từng đọc một bài viết của bạn, từng thấy tên bạn xuất hiện trong một báo cáo ngành, từng nghe đồng nghiệp nhắc đến bạn trong một cuộc họp, những câu hỏi đó gần như đã được trả lời một phần. Công việc của outbound lúc này không còn là phá vỡ sự nghi ngờ ban đầu. Nó chỉ cần mở ra cuộc đối thoại.
Đó là lý do vì sao cùng một email, cùng một cuộc gọi, cùng một lời đề nghị, nhưng kết quả có thể khác nhau hoàn toàn chỉ vì những gì đã xảy ra trước đó.
Và đây là điều quan trọng nhất khi đặt outbound vào mô hình 7B. Outbound, dù chủ động đến đâu, cũng không tạo ra nhu cầu từ con số không. Nó không thể khiến một thị trường chưa từng nghe tới bạn đột nhiên tin tưởng bạn. Nó không thể khiến một doanh nghiệp chưa từng biết bạn tồn tại lập tức muốn dành ngân sách cho bạn. Nó không thể thay thế hàng tháng hoặc hàng năm xây dựng nhận biết, uy tín và niềm tin trên thị trường.
Outbound chỉ hoạt động hiệu quả khi các bánh răng tạo nhu cầu đã quay từ trước. Một tin nhắn gửi tới người đã quen tên bạn, đã có thiện cảm nhất định với bạn và đang đối mặt với đúng vấn đề bạn giải quyết có thể mở ra một thương vụ lớn. Cũng chính tin nhắn đó gửi tới một người chưa từng nghe tới bạn có thể biến mất chỉ sau vài giây. Sự khác biệt không nằm ở tin nhắn. Sự khác biệt nằm ở những gì thị trường đã biết về bạn trước khi tin nhắn xuất hiện.
Outbound không thay thế việc gieo hạt. Nó chỉ là một cách thu hoạch chủ động hơn. Và muốn thu hoạch, trước tiên phải có thứ để thu hoạch. Hãy nhìn một vài ví dụ để thấy outbound đúng vận hành như thế nào trong thực tế, ở những ngành rất khác nhau.
Trong ngành tài chính, Bloomberg bán hệ thống dữ liệu Terminal cho các tổ chức tài chính thông qua đội ngũ bán hàng tiếp cận chủ động. Nhưng đây không phải là outbound lạnh theo nghĩa thông thường. Trước khi một nhân viên kinh doanh của Bloomberg gọi tới một quỹ đầu tư, cái tên Bloomberg đã hiện diện khắp ngành tài chính suốt nhiều thập kỷ. Nó xuất hiện trong tin tức, trong dữ liệu thị trường, trong các màn hình giao dịch và trong những cuộc trò chuyện hằng ngày của giới đầu tư. Khi cuộc gọi diễn ra, người nhận có thể chưa muốn mua, nhưng rất hiếm khi họ không biết Bloomberg là ai. Outbound hiệu quả vì nó đi sau hàng chục năm hiện diện trên thị trường. Cuộc gọi gần như không bao giờ bắt đầu từ con số không.
Trong ngành công nghiệp, một nhà sản xuất linh kiện muốn trở thành nhà cung cấp cho một hãng xe lớn không thể ngồi chờ hãng xe đó tự tìm đến. Họ phải chủ động tiếp cận. Họ gửi mẫu thử. Họ tham gia triển lãm chuyên ngành. Họ mời khách hàng tham quan nhà máy. Họ xây dựng quan hệ với phòng mua hàng, đội kỹ thuật và những người có ảnh hưởng tới quyết định mua. Quá trình này có thể kéo dài hàng tháng, thậm chí hàng năm.
Đây là outbound ở dạng thuần túy nhất, và hoàn toàn hợp lý, bởi danh sách khách hàng mục tiêu đôi khi chỉ gồm vài chục doanh nghiệp trên toàn thế giới. Nhưng để outbound đó có cơ hội thành công, doanh nghiệp phải chuẩn bị từ trước hàng loạt bằng chứng năng lực: chứng nhận chất lượng, tài liệu kỹ thuật, hồ sơ năng lực, các dự án đã triển khai và năng lực sản xuất thực tế. Nói theo ngôn ngữ của 7B, đó là bánh răng Backing đang tạo nền móng cho outbound. Không có Backing, cuộc tiếp cận thường kết thúc ngay ở câu hỏi đầu tiên về năng lực.
Trong ngành phần mềm doanh nghiệp, nhiều công ty sử dụng quảng cáo nhắm tài khoản để liên tục xuất hiện trước đúng những doanh nghiệp mà họ muốn phục vụ. Trong khi đó, đội ngũ bán hàng đồng thời tiếp cận trực tiếp những người ra quyết định bên trong các tài khoản đó.
Quảng cáo khiến cái tên trở nên quen thuộc. Nội dung khiến doanh nghiệp trở nên đáng tin. Tiếp cận trực tiếp mở ra cuộc trò chuyện. Mỗi hoạt động riêng lẻ có thể không tạo ra nhiều kết quả. Nhưng khi kết hợp với nhau, chúng tạo ra một cảm giác rất đặc biệt trong tâm trí người mua: doanh nghiệp này dường như xuất hiện ở khắp nơi, và bây giờ họ đang chủ động nói chuyện với tôi.
Ba ví dụ, ba ngành khác nhau, nhưng đều dẫn tới cùng một kết luận. Outbound đúng gần như không bao giờ đứng một mình. Nó luôn đi sau, hoặc đi cùng, một thứ gì đó đã làm cho cái tên của bạn trở nên quen thuộc hơn, đáng tin hơn và dễ được lắng nghe hơn.
Nói cách khác, sức mạnh thực sự của outbound không nằm ở việc bạn gửi bao nhiêu email hay thực hiện bao nhiêu cuộc gọi. Nó nằm ở những gì thị trường đã biết về bạn trước khi email hoặc cuộc gọi đó xuất hiện.
Outbound khác inbound và chuyển hóa nhu cầu thế nào?

Outbound và inbound thực chất chỉ là hai hướng tiếp cận khác nhau của cùng một câu hỏi: ai là người thực hiện bước đi đầu tiên?
Với inbound, người mua chủ động tìm đến bạn. Họ đọc một bài viết, tìm thấy bạn trên Google, nghe ai đó giới thiệu hoặc bắt gặp nội dung của bạn ở đâu đó rồi tự nguyện bước vào cuộc trò chuyện.
Với outbound, doanh nghiệp là bên chủ động mở lời trước. Bạn xác định những tài khoản mình muốn phục vụ, tìm đúng người liên quan và khởi xướng cuộc đối thoại thay vì chờ họ xuất hiện.
Nhiều người xem inbound và outbound như hai trường phái đối lập, như thể doanh nghiệp phải chọn một trong hai. Theo tôi, đó là một cách nhìn sai. Hai cách tiếp cận này không phải đối thủ của nhau. Chúng giải quyết những bài toán khác nhau.
Khi thị trường mục tiêu của bạn rất hẹp và được xác định rõ từ đầu, outbound gần như là lựa chọn bắt buộc. Nếu bạn chỉ muốn trở thành nhà cung cấp cho năm hãng xe lớn trên thế giới, việc ngồi chờ họ tình cờ đọc bài viết của bạn rồi chủ động liên hệ là một chiến lược đầy hy vọng hơn là một chiến lược thực sự. Trong trường hợp đó, bạn phải chủ động tiếp cận.
Ngược lại, khi bạn phục vụ một thị trường rộng với hàng nghìn hoặc hàng triệu khách hàng tiềm năng, nhiều người trong số đó bạn thậm chí không biết tên, inbound trở nên vô cùng giá trị. Nó giúp bạn được tìm thấy bởi những người mà bạn không thể xác định trước để gọi điện hay gửi email.
Vì vậy, câu hỏi không phải là inbound hay outbound. Câu hỏi là trong từng hoàn cảnh cụ thể, đâu là cách hiệu quả hơn để bắt đầu cuộc trò chuyện. Và phần lớn các doanh nghiệp trưởng thành cuối cùng đều sử dụng cả hai.
Outbound và chuyển hóa nhu cầu có một mối quan hệ khác. Chúng chồng lấn lên nhau, nhưng không phải là một. Chuyển hóa nhu cầu là hoạt động biến nhu cầu đang tồn tại trên thị trường thành cơ hội bán hàng và doanh thu. Nó tập trung vào những người đã bước vào chu kỳ mua, đang tìm hiểu, so sánh hoặc đánh giá giải pháp.
Outbound chỉ là một trong nhiều cách để thực hiện công việc đó.
Nếu một người đang tìm kiếm giải pháp và đội ngũ bán hàng chủ động tiếp cận đúng lúc, đó là outbound phục vụ cho chuyển hóa nhu cầu. Nếu người đó tự tìm đến website của bạn thông qua Google Ads hoặc nội dung chuyên môn, đó vẫn là chuyển hóa nhu cầu, nhưng không phải outbound. Nói cách khác, chuyển hóa nhu cầu trả lời câu hỏi bạn đang thu hoạch ai. Còn outbound trả lời câu hỏi bạn thu hoạch bằng cách nào. Tuy nhiên, outbound có một đặc điểm thú vị khiến nó không hoàn toàn bị giới hạn trong phạm vi chuyển hóa nhu cầu.
Một doanh nghiệp có thể chủ động xây dựng quan hệ với một tài khoản từ rất lâu trước khi tài khoản đó bước vào chu kỳ mua. Họ gặp nhau ở triển lãm, kết nối trên LinkedIn, trao đổi định kỳ hoặc đơn giản là duy trì sự hiện diện trong tâm trí của nhau qua thời gian.
Ở thời điểm đó chưa có nhu cầu. Chưa có dự án. Chưa có ngân sách. Chưa có thương vụ nào để chuyển hóa. Nhưng khi nhu cầu xuất hiện vài tháng hoặc vài năm sau, doanh nghiệp đó đã không còn là người ngoài cuộc. Họ đã có mặt trong danh sách cân nhắc từ trước.
Đó là điểm mà outbound vượt ra ngoài khái niệm chuyển hóa nhu cầu thuần túy. Nó không chỉ giúp thu hoạch những nhu cầu đã tồn tại. Trong nhiều trường hợp, nó còn giúp bạn giành một vị trí trong cuộc chơi trước khi nhu cầu xuất hiện.
Ba sai lầm khi triển khai outbound
Sai lầm thứ nhất là làm outbound trước khi tạo ra bất kỳ dấu vết hiện diện nào trên thị trường.
Đây là sai lầm phổ biến nhất, và cũng là sai lầm tốn kém nhất. Một doanh nghiệp chưa ai biết tới, chưa có nội dung chuyên môn, chưa từng xuất hiện trong bất kỳ cuộc thảo luận nào của ngành, lại lao vào gửi hàng nghìn email và tin nhắn tiếp cận. Mỗi thông điệp đều đập vào cùng một bức tường: sự nghi ngờ.
Người nhận nhìn thấy tên công ty. Họ tìm kiếm. Không thấy gì đáng chú ý. Không thấy bằng chứng năng lực. Không thấy sự hiện diện. Không thấy lý do để tin tưởng. Và rồi họ xóa tin nhắn.
Trong trường hợp này, vấn đề không nằm ở câu mở đầu hay lời kêu gọi hành động. Vấn đề nằm ở việc doanh nghiệp đang cố gắng thu hoạch trên một cánh đồng chưa từng được gieo hạt.
Cách sửa không phải là viết email hay hơn. Cách sửa là xây dựng một mức độ hiện diện tối thiểu trước, để khi người nhận tìm kiếm bạn, họ nhìn thấy một thứ gì đó đủ đáng tin để tiếp tục cuộc trò chuyện.
Sai lầm thứ hai là đánh đồng số lượng với hiệu quả.
Tư duy gửi càng nhiều càng tốt đã góp phần phá hủy danh tiếng của outbound trong nhiều năm qua, và đến nay nó vẫn đang làm hao mòn hiệu quả của vô số đội ngũ bán hàng.
Gửi mười nghìn tin nhắn không liên quan không chỉ lãng phí nguồn lực. Nó còn làm tổn hại danh tiếng thương hiệu, khiến người nhận khó chịu và trong nhiều trường hợp còn làm giảm khả năng gửi thư của chính doanh nghiệp.
Ngược lại, vài chục tin nhắn được nghiên cứu kỹ, được cá nhân hóa đúng mức và gửi tới đúng người thường tạo ra nhiều cơ hội hơn hàng nghìn thông điệp đại trà. Outbound đúng không phải là cuộc thi xem ai gửi nhiều hơn. Nó là cuộc thi xem ai hiểu khách hàng hơn.
Sai lầm thứ ba là chỉ nói về bản thân mình.
Rất nhiều email outbound mở đầu bằng những câu như chúng tôi là ai, chúng tôi đã làm gì, sản phẩm của chúng tôi tốt ra sao hoặc công ty của chúng tôi khác biệt thế nào. Người gửi thấy những điều đó thú vị. Người nhận thì không.
Thứ người nhận quan tâm là vấn đề họ đang đối mặt, áp lực họ đang chịu và kết quả họ đang cố đạt được. Một tin nhắn outbound tốt hiếm khi bắt đầu bằng doanh nghiệp gửi đi. Nó bắt đầu bằng doanh nghiệp nhận được.
Nó nói về bối cảnh của người nhận. Nó đề cập tới một vấn đề cụ thể của người nhận. Nó cho thấy người gửi đã dành thời gian tìm hiểu trước khi liên hệ.
Chỉ sau khi chứng minh rằng mình đang nói chuyện với đúng người về đúng vấn đề, doanh nghiệp mới có quyền nói về bản thân mình.
Kết luận: outbound là mũi nhọn, không phải cả ngọn giáo
Quay lại điểm tôi đã nhắc từ đầu. Outbound không hết thời. Thứ đang hết thời là outbound làm ẩu: mua danh sách, gửi hàng loạt và hy vọng điều kỳ diệu sẽ xảy ra.
Outbound đúng nghĩa, tiếp cận có chủ đích tới đúng người trong đúng tài khoản vào đúng thời điểm, vẫn là một trong những cách hiệu quả nhất để giành được những thương vụ lớn, đặc biệt trong các thị trường có số lượng khách hàng mục tiêu hữu hạn và được xác định rõ. Nhưng outbound chỉ là mũi nhọn của ngọn giáo, không phải cả ngọn giáo.
Mũi nhọn tạo ra cú đâm cuối cùng. Nhưng sức mạnh của cú đâm không đến từ bản thân mũi nhọn. Nó đến từ toàn bộ thân giáo phía sau đang dồn lực về một hướng.
Trong mô hình 7B cũng vậy. Outbound hiệu quả vì trước đó đã có những bánh răng khác làm việc. Đã có sự hiện diện. Đã có danh tiếng. Đã có niềm tin. Đã có những tín hiệu khiến người mua cảm thấy cái tên của bạn quen thuộc hơn những người khác.
Một mũi nhọn không có thân giáo phía sau chỉ là một mảnh kim loại bay trong không khí. Và một chiến lược outbound tách rời khỏi phần còn lại của hệ thống marketing cũng không khác là bao. Nó có thể chạm vào người mua. Nhưng hiếm khi đủ lực để xuyên qua sự thờ ơ, nghi ngờ và cạnh tranh đang tồn tại trên thị trường.
Nguyễn Đình
Bảo
Với tư cách là CEO The7, tôi cam kết chia sẻ kiến thức thực tế và hữu ích cho mọi người đọc. Tất cả các bài viết tại Website The7.vn đều dựa trên kinh nghiệm 7 năm thực chiến của tôi trong lĩnh vực Marketing bao gồm: quảng cáo Facebook, quảng cáo LinkedIn, quảng cáo Google, chiến lược Marketing,... Mong rằng bạn đọc tiếp thu được nhiều thông tin từ những bài blog này và áp dụng thành công trong thực tế.
Bài viết liên quan
