Bốn Khung Thay Thế Mô Hình Phễu
Tóm tắt: Khi mô hình phễu ngày càng không còn đủ sức mô tả hành vi mua hiện đại, nhiều khung mới đã ra đời để thay thế hoặc sửa lại nó: hành trình quyết định và vòng lặp trung thành của McKinsey, bánh đà của HubSpot, mớ hỗn độn ở giữa của Google, và mô hình nơ trong tư duy doanh thu định kỳ. Mỗi khung đều chỉ ra một lỗi thật của cái phễu và sửa lỗi đó theo một cách đáng học. McKinsey sửa giả định tuyến tính và đưa phần sau mua vào trung tâm. HubSpot biến khách hàng hài lòng thành động cơ tăng trưởng. Google cho thấy người mua không đi theo một đường thẳng, mà mắc kẹt trong vòng lặp khám phá và đánh giá. Mô hình nơ mở rộng hành trình sang giữ chân, gia hạn và tăng trưởng sau mua. Nhưng điểm chung của cả bốn khung là chúng vẫn đang cố vẽ lại hình dạng của hành trình mua. Trong mô hình 7B, điểm khác biệt nằm ở chỗ 7B không cố trả lời câu hỏi “hành trình có hình gì”. Nó từ bỏ câu hỏi đó, vì hành trình thật quá hỗn loạn để có một hình dạng ổn định. Thay vào đó, 7B hỏi một câu khác: những chức năng nào của người bán cần luôn luôn vận hành để phục vụ người mua, bất kể họ đang đi theo hình dạng nào.
Trong bài về vì sao mô hình phễu đang đổi, tôi đã nói rằng cái phễu không còn mô tả đúng cách người mua hiện đại ra quyết định. Nó vẫn hữu ích như một hình ảnh đơn giản để giải thích ý tưởng “nhiều người biết đến, ít người mua”, nhưng nó không còn đủ chính xác để làm bản đồ vận hành marketing, đặc biệt trong B2B. Người mua không rơi từ trên xuống dưới theo từng nấc gọn gàng. Họ đi tới, lùi lại, so sánh, quên đi, quay lại, hỏi người khác, đọc thêm, bỏ ngang, rồi bất ngờ xuất hiện ở một điểm mà hệ thống đo lường của bạn không dự đoán được.
Nhưng nhận ra cái phễu hỏng mới chỉ là bước đầu. Câu hỏi khó hơn là: nếu cái phễu không còn đúng, thì dùng gì để thay nó? Trong hai thập kỷ qua, nhiều nhà tư vấn, công ty công nghệ, nhóm nghiên cứu hành vi và những người làm tăng trưởng đã đề xuất các khung mới để mô tả hành trình mua. Một số khung rất nổi tiếng, một số khung trở thành ngôn ngữ quen thuộc trong marketing hiện đại, một số khung đi sâu vào hành vi người mua, và một số khung phản ánh sự thay đổi của mô hình kinh doanh, đặc biệt là kinh doanh thuê bao và doanh thu định kỳ.

Bài này không nhằm phủ nhận các khung đó. Ngược lại, tôi nghĩ muốn hiểu vì sao mô hình 7B cần tồn tại, trước hết phải hiểu công bằng những khung đã ra đời trước nó. Mỗi khung thay thế phễu đều đáng học, vì mỗi khung nhìn thấy một lỗi thật của cái phễu. McKinsey nhìn thấy hành trình không tuyến tính và quyết định sau mua quan trọng hơn phễu cũ tưởng. HubSpot nhìn thấy khách hàng không phải đầu ra, mà là nguồn lực tạo động lượng. Google nhìn thấy phần giữa hành trình không hề gọn gàng, mà là một vòng lặp hỗn loạn giữa khám phá và đánh giá. Mô hình nơ nhìn thấy trong kinh doanh doanh thu định kỳ, phần sau khi mua mới là nơi phần lớn giá trị thật sự nằm.
Vì vậy, cách đọc đúng bài này không phải là “khung nào đúng, khung nào sai”. Cách đọc đúng là: mỗi khung sửa lỗi gì của cái phễu, mỗi khung vẫn còn thiếu gì, và vì sao 7B không phải một hình thay thế khác trong cùng trò chơi vẽ hình dạng hành trình. 7B là một cách nghĩ khác về bản chất. Nó không cố vẽ lại con đường người mua đi. Nó xây một cỗ máy chức năng luôn chạy, để dù người mua đi theo con đường nào, doanh nghiệp vẫn có mặt đúng cách.
Vì sao cái phễu cần được thay, không chỉ vá?
Trước khi đi vào bốn khung thay thế, cần nhắc lại ngắn gọn cái phễu hỏng ở đâu. Nếu không hiểu cái phễu hỏng ở điểm nào, ta rất dễ nhìn các khung thay thế như những hình minh họa khác nhau cho cùng một chuyện. Nhưng thật ra, mỗi khung mới ra đời là một phản ứng với một lỗi cụ thể của mô hình phễu.
Cái phễu dựa trên bốn giả định lớn. Giả định thứ nhất là hành trình mua tuyến tính. Người mua bắt đầu ở nhận biết, đi xuống quan tâm, cân nhắc, ý định, rồi cuối cùng mua. Trên giấy, mọi thứ rất sạch sẽ. Nhưng trong thực tế, người mua không di chuyển như vậy. Họ có thể biết bạn từ rất lâu nhưng chưa có nhu cầu. Họ có thể đang cân nhắc rồi dừng lại vì ngân sách bị cắt. Họ có thể quay lại sau sáu tháng vì một người trong hội đồng mua hàng vừa đổi việc. Họ có thể nghe podcast của bạn, xem một bài LinkedIn, hỏi một người bạn trong ngành, rồi âm thầm đưa bạn vào danh sách lựa chọn mà không bao giờ đi qua một “giai đoạn” nào trong CRM của bạn.
Giả định thứ hai là hành trình đi một chiều từ trên xuống dưới. Trong cái phễu, người mua càng đi xuống càng gần mua, và lý tưởng là không đi ngược lên. Nhưng thực tế B2B không vận hành như vậy. Một nhóm mua phần mềm có thể đã shortlist ba nhà cung cấp, rồi sau một cuộc họp nội bộ lại mở rộng danh sách lên bảy cái tên. Một CEO có thể đã thích một giải pháp, nhưng CFO yêu cầu xem lại chi phí, khiến cả nhóm quay lại giai đoạn đánh giá. Một CMO có thể đã điền form, nhưng đội vận hành lại phát hiện vấn đề tích hợp với CRM, khiến thương vụ quay ngược về phần nghiên cứu. Hành trình mua B2B thường không phải một đường đi xuống, mà là một chuỗi vòng lặp bị kéo bởi ngân sách, rủi ro, chính trị nội bộ và mức độ đồng thuận trong hội đồng mua hàng.
Giả định thứ ba là hành trình kết thúc ở việc mua. Đây là lỗi lớn của cái phễu trong thế giới hiện đại. Trong nhiều ngành, đặc biệt là phần mềm, dịch vụ chuyên nghiệp, thiết bị công nghiệp, giải pháp B2B dài hạn, việc ký hợp đồng không phải điểm kết thúc mà chỉ là điểm bắt đầu. Khách hàng có dùng thật không, có hài lòng không, có gia hạn không, có mở rộng hợp đồng không, có giới thiệu người khác không, có trở thành bằng chứng xã hội cho bạn không, tất cả những điều đó mới quyết định giá trị thật sự của thương vụ. Nếu chỉ nhìn tới lúc mua, bạn sẽ tối ưu cho việc thắng khách hàng mới nhưng bỏ quên cách biến khách hàng đó thành tài sản tăng trưởng dài hạn.
Giả định thứ tư là có một người mua duy nhất đi qua cái phễu. Trong B2B, đây gần như là một ảo tưởng. Rất hiếm khi một người đơn độc nhìn thấy quảng cáo, đọc nội dung, gặp sales, rồi tự quyết định mua. Phần lớn thương vụ B2B có nhiều người tham gia: người dùng, người ảnh hưởng, người giữ ngân sách, người phê duyệt kỹ thuật, người chịu trách nhiệm pháp lý, người vận hành sau mua, và đôi khi cả một người phản đối âm thầm nhưng có quyền làm chậm mọi thứ. Mỗi người trong hội đồng mua hàng có một hành trình riêng, một nỗi sợ riêng, một tiêu chí riêng và một mức độ tiếp xúc riêng với thương hiệu. Vì vậy, nói “người mua đang ở giai đoạn nào trong phễu” là một cách đơn giản hóa quá mức.
Bốn giả định này có thể từng hữu ích trong một thời đại mà truyền thông ít kênh hơn, dữ liệu ít hơn, hành trình mua dễ quan sát hơn, và mô hình kinh doanh thường kết thúc ở giao dịch đầu tiên. Nhưng trong B2B hiện đại, bốn giả định đó không còn đủ. Đây là lý do cái phễu không chỉ cần được “vá” bằng cách thêm vài bước, đổi tên vài giai đoạn, hay gắn thêm một phần chăm sóc sau mua. Nó cần được thay bằng một cách nghĩ khác sâu hơn. Bốn khung dưới đây chính là bốn nỗ lực quan trọng để làm điều đó.

Khung thứ nhất: hành trình quyết định và vòng lặp trung thành của McKinsey
Một trong những khung thay thế có ảnh hưởng sớm nhất đến từ McKinsey vào năm 2009, khi họ đề xuất thay cái phễu truyền thống bằng cái họ gọi là hành trình quyết định của khách hàng. Đây là một bước ngoặt quan trọng, vì McKinsey không chỉ thêm vài giai đoạn vào phễu cũ, mà thay đổi cách nhìn về bản chất của quyết định mua. Thay vì xem người mua như một đối tượng bị đẩy dần qua các tầng, McKinsey nhìn họ như một người liên tục cân nhắc, đánh giá, trải nghiệm và quay lại mua trong một vòng lặp.
Luận điểm cốt lõi của McKinsey là hành trình mua không phải một cái phễu thu hẹp dần. Người mua không bắt đầu với vô số lựa chọn, rồi loại dần từng cái cho tới khi chỉ còn một lựa chọn ở đáy. Thực tế phức tạp hơn. Họ thường bắt đầu bằng một tập lựa chọn ban đầu, tức những thương hiệu hoặc nhà cung cấp đã có sẵn trong trí nhớ. Sau đó, khi đi vào quá trình đánh giá, họ có thể thêm lựa chọn mới vào danh sách, loại bỏ một số lựa chọn cũ, đọc đánh giá, hỏi người quen, so sánh thông tin, và điều chỉnh nhận định ban đầu. Cuối cùng họ mua, nhưng hành trình không dừng ở đó. Sau khi mua, trải nghiệm sử dụng sẽ ảnh hưởng trực tiếp tới quyết định lần sau.
Điểm đặc biệt nhất của khung McKinsey là vòng lặp trung thành. Nếu trải nghiệm sau mua đủ tốt, người mua có thể bước vào một trạng thái trung thành, nơi họ không cần quay lại toàn bộ quá trình cân nhắc từ đầu. Họ không còn phải mở rộng lựa chọn quá nhiều, không cần so sánh lại tất cả nhà cung cấp, và không cần đi qua đủ mọi bước đánh giá như lần đầu. Họ mua tiếp vì đã tin, đã quen, đã hài lòng, hoặc vì chi phí thay đổi quá cao. Nói cách khác, trải nghiệm sau mua trở thành lực định hình quyết định mua tiếp theo.
Đây là một sửa chữa rất lớn đối với cái phễu. Cái phễu cũ coi việc mua như điểm kết thúc. McKinsey nói không, việc mua chỉ là một điểm trong một vòng quyết định lớn hơn. Những gì xảy ra sau mua sẽ quay lại tác động lên những gì xảy ra trước lần mua tiếp theo. Nếu khách hàng hài lòng, doanh nghiệp không phải bắt đầu lại từ đầu mỗi lần. Nếu khách hàng thất vọng, mọi chi phí marketing phía trước có thể bị phá hỏng bởi trải nghiệm phía sau. Cách nhìn này làm cho marketing không còn là chuyện chỉ thu hút và thuyết phục người mới, mà phải gắn với sản phẩm, dịch vụ, chăm sóc khách hàng và trải nghiệm tổng thể.
McKinsey sửa ít nhất hai lỗi lớn của cái phễu. Thứ nhất, họ sửa giả định tuyến tính bằng cách cho thấy hành trình có tính vòng lặp. Người mua không chỉ đi xuống, họ có thể quay lại, mở rộng, thu hẹp, đánh giá lại và tiếp tục. Thứ hai, họ sửa giả định rằng hành trình kết thúc ở việc mua. Trong khung của McKinsey, sau mua không phải phần phụ, mà là phần tạo ra lòng trung thành và ảnh hưởng tới tăng trưởng trong tương lai. Điều này đặc biệt quan trọng với B2B, nơi một khách hàng tốt không chỉ tạo ra một hợp đồng đầu tiên, mà còn có thể tạo ra nhiều năm gia hạn, mở rộng, giới thiệu và bằng chứng xã hội.
Nhưng dù là một bước tiến lớn, khung của McKinsey vẫn giữ một giả định nền: rằng hành trình mua có một hình dạng tương đối xác định, chỉ là hình dạng đó không còn là cái phễu mà là một vòng tròn. Nó vẽ lại hành trình từ đường thẳng thành vòng lặp, nhưng vẫn đang trả lời cùng một loại câu hỏi: hành trình mua trông như thế nào. Nói cách khác, McKinsey cải tiến bản đồ, nhưng vẫn tin rằng có một bản đồ đủ ổn định để vẽ ra. Với những thị trường đơn giản hơn, cách này rất hữu ích. Nhưng trong B2B hiện đại, nơi nhiều người mua cùng tham gia, nhiều kênh ảnh hưởng diễn ra trong bóng tối, và các quyết định bị kéo qua nhiều vòng chính trị nội bộ, một hình vòng tròn vẫn có thể là quá gọn gàng so với thực tế.
Điều McKinsey cho ta là một sự thật quan trọng: sau mua nuôi quyết định mua tiếp theo. Nhưng nó chưa giải quyết hết câu hỏi vận hành: nếu hành trình không chỉ là một vòng tròn, mà là nhiều vòng chồng lên nhau giữa nhiều người trong cùng một hội đồng mua hàng, người bán cần tổ chức hệ thống marketing và doanh thu thế nào? Đây là chỗ các khung sau tiếp tục sửa những phần khác của cái phễu.
Khung thứ hai: bánh đà của HubSpot
Khung thay thế có ảnh hưởng lớn tiếp theo là bánh đà, được HubSpot phổ biến mạnh vào khoảng năm 2018. Ý tưởng bánh đà không hoàn toàn mới. Nó dựa trên một hình ảnh nổi tiếng của Jim Collins trong Good to Great: một bánh xe rất nặng, ban đầu đẩy rất khó, nhưng khi đã quay đủ lâu, nó tích lũy động lượng và ngày càng dễ quay hơn. HubSpot đưa hình ảnh này vào marketing và tăng trưởng, rồi dùng nó để đối lập với cái phễu truyền thống.
Trong cái phễu, khách hàng đi từ trên xuống dưới và rơi ra ở đáy. Từ góc nhìn đó, khách hàng là kết quả cuối cùng của quá trình marketing và sales. Bạn đổ người vào đầu phễu, lọc dần qua các tầng, và cuối cùng một số ít trở thành khách hàng. Sau đó, hệ thống lại cần đổ thêm người mới vào đầu phễu để tiếp tục tạo tăng trưởng. Cách nghĩ này khiến doanh nghiệp dễ bị ám ảnh với việc liên tục “đổ thêm vào đầu vào”, tức thêm traffic, thêm khách tiềm năng, thêm form, thêm chiến dịch, thêm ngân sách. Nó xem tăng trưởng như một quá trình tiêu hao liên tục.
Bánh đà thay đổi hình ảnh đó. Trong mô hình bánh đà, khách hàng không rơi ra khỏi hệ thống. Họ nằm trong hệ thống và có thể làm hệ thống quay nhanh hơn. Nếu khách hàng hài lòng, họ giới thiệu bạn cho người khác, để lại đánh giá tốt, nói về bạn trong cộng đồng, quay lại mua thêm, hoặc trở thành bằng chứng để những người mua tương lai tin bạn nhanh hơn. Một khách hàng tốt không chỉ là doanh thu đã ghi nhận, mà là một lực đẩy mới cho toàn bộ cỗ máy tăng trưởng. Càng nhiều khách hàng hài lòng, bánh đà càng có động lượng. Càng có động lượng, chi phí thuyết phục người mới càng giảm, vì thị trường đã có nhiều bằng chứng hơn, nhiều lời giới thiệu hơn, nhiều niềm tin tích lũy hơn.
Điểm mạnh của bánh đà là nó đưa khái niệm động lượng vào marketing. Cái phễu làm doanh nghiệp nghĩ theo từng chiến dịch rời rạc: chiến dịch này tạo bao nhiêu khách tiềm năng, tháng này tạo bao nhiêu SQL, quý này tạo bao nhiêu thương vụ. Bánh đà khiến doanh nghiệp nghĩ dài hơn: những gì ta làm hôm nay có tạo thêm lực quay cho hệ thống ngày mai không? Nội dung có tích lũy thành tài sản không? Khách hàng có trở thành người ủng hộ không? Sản phẩm có tạo trải nghiệm đủ tốt để giảm ma sát không? Đội chăm sóc khách hàng có đang giúp bánh đà quay nhanh hơn hay đang làm nó chậm lại? Đây là một thay đổi tư duy rất lớn.
Bánh đà sửa một lỗi quan trọng của cái phễu: cái phễu coi khách hàng như đầu ra cuối cùng, còn bánh đà coi khách hàng như một phần của động cơ tăng trưởng. Điều này đặc biệt đúng trong B2B, nơi một lời giới thiệu từ khách hàng hiện tại có thể giá trị hơn hàng trăm lượt nhấp quảng cáo. Một CIO tin một CIO khác hơn là tin một landing page. Một CEO ngành thép nghe một CEO ngành thép khác kể về một nhà cung cấp sẽ chú ý hơn nhiều so với khi nhìn thấy một quảng cáo lạnh. Một khách hàng lớn đồng ý làm case study có thể trở thành lực đẩy cho nhiều thương vụ sau đó. Bánh đà nhìn thấy điều này rõ hơn cái phễu rất nhiều.
Nhưng bánh đà cũng có giới hạn. Nó là một ẩn dụ rất mạnh về động lượng, nhưng vẫn là một ẩn dụ về hình dạng. Nó thay cái phễu bằng một bánh xe quay, nhưng vẫn đặt trọng tâm vào việc mô tả toàn bộ hệ thống bằng một hình ảnh duy nhất. Nó nói đúng rằng khách hàng hài lòng tạo tăng trưởng, nhưng không phải lúc nào nó cũng chỉ rõ những chức năng cụ thể nào cần được vận hành để tạo ra động lượng đó. Bạn cần làm gì để thị trường biết đến? Làm gì để tạo bàn luận? Làm gì để người mua tự nghiên cứu? Làm gì để chuyển hóa nhu cầu đang có? Làm gì để biến khách hàng thành người tin? Làm gì để có sự công nhận từ bên thứ ba? Làm gì để khách hàng và đối tác đưa khách mới về? Bánh đà nói hệ thống cần quay, nhưng nó không luôn tách rõ các bánh răng chức năng bên trong hệ thống đó.
Nói cách khác, bánh đà rất tốt để sửa cách nghĩ “khách hàng là điểm kết thúc”. Nó giúp doanh nghiệp hiểu rằng khách hàng hài lòng là một nguồn lực tăng trưởng. Nhưng nếu muốn biến tư duy đó thành vận hành cụ thể, doanh nghiệp vẫn cần một bản phân rã chức năng rõ ràng hơn. Nếu không, bánh đà dễ trở thành một hình ảnh đẹp trong slide: đặt khách hàng ở trung tâm, vẽ vài vòng “Attract, Engage, Delight”, rồi cuối cùng đội marketing vẫn quay lại đo form, đội sales vẫn đẩy thương vụ, đội chăm sóc khách hàng vẫn bị xem như chi phí sau bán. Khi đó, hình đã đổi nhưng cách vận hành chưa đổi.
Khung thứ ba: mớ hỗn độn ở giữa của Google
Nếu McKinsey và HubSpot đưa ra những ẩn dụ chiến lược mạnh, thì Google cung cấp một trong những khung gần với hành vi thực tế nhất: mớ hỗn độn ở giữa, hay Messy Middle. Năm 2020, đội khoa học hành vi của Google công bố nghiên cứu Decoding Decisions, trong đó họ cố gắng hiểu điều gì xảy ra giữa lúc một người có nhu cầu và lúc họ ra quyết định mua. Câu trả lời của họ rất khác với cái phễu gọn gàng. Ở giữa không có một đường thẳng. Ở giữa là một mớ hỗn độn.
Ý tưởng cốt lõi của mớ hỗn độn ở giữa là người mua liên tục lặp đi lặp lại giữa hai trạng thái: khám phá và đánh giá. Khi khám phá, họ mở rộng lựa chọn. Họ tìm thêm thông tin, đọc thêm bài viết, xem thêm nhà cung cấp, hỏi thêm người quen, mở thêm tab, lưu thêm video, nghe thêm ý kiến. Khi đánh giá, họ thu hẹp lựa chọn. Họ so sánh, loại bớt, cân nhắc rủi ro, nhìn lại ngân sách, xem ai đáng tin hơn, ai phù hợp hơn, ai ít rủi ro hơn. Nhưng điều quan trọng là hai trạng thái này không diễn ra một lần theo thứ tự cố định. Người mua có thể khám phá, đánh giá, rồi lại khám phá, rồi lại đánh giá. Họ có thể đi vòng nhiều lần, bị kích hoạt bởi một thông tin mới, một lời khuyên mới, một cuộc họp nội bộ mới, hoặc một nỗi sợ mới.
Đây là điểm mà Google đánh vào cái phễu mạnh nhất. Cái phễu giả định người mua đi qua các giai đoạn tương đối ổn định. Mớ hỗn độn ở giữa nói không, phần giữa là một vòng lặp tâm lý và hành vi, nơi người mua vừa mở rộng vừa thu hẹp, vừa tò mò vừa nghi ngờ, vừa tìm thêm vừa loại bớt. Người mua không nhất thiết “đi xuống” gần mua hơn sau mỗi tương tác. Một bài viết có thể khiến họ tin hơn, nhưng cũng có thể khiến họ phát hiện thêm năm lựa chọn khác. Một demo có thể làm họ hứng thú hơn, nhưng cũng có thể khiến họ nhận ra rủi ro triển khai. Một lời giới thiệu có thể đưa bạn vào danh sách, nhưng một review xấu có thể kéo bạn ra khỏi danh sách chỉ sau vài phút.
Trong B2B, mớ hỗn độn này còn phức tạp hơn vì nó không chỉ xảy ra trong đầu một người. Nó xảy ra trong đầu nhiều người cùng lúc. Người dùng cuối có thể đang ở trạng thái khám phá, trong khi CFO đang ở trạng thái đánh giá chi phí. CTO có thể đang xem rủi ro tích hợp, trong khi CEO chỉ quan tâm tới lợi thế chiến lược. Marketing có thể đã thuyết phục được người champion, nhưng chưa chạm tới người có quyền phủ quyết. Vì vậy, cái gọi là “hành trình của tài khoản” thật ra là nhiều mớ hỗn độn chồng lên nhau, không phải một đường đi duy nhất.
Điểm mạnh của khung Google là nó dựa trên quan sát hành vi, không chỉ là một ẩn dụ đẹp. Nó giúp người làm marketing hiểu vì sao việc cố ép người mua vào từng tầng của phễu thường sai. Khi bạn nghĩ người mua đang ở giai đoạn “cân nhắc”, họ có thể vừa quay lại khám phá thêm. Khi bạn nghĩ họ đã “sẵn sàng mua”, họ có thể bị một stakeholder mới kéo ngược về đánh giá rủi ro. Khi bạn nghĩ họ “chưa có nhu cầu”, họ có thể đã nghe tên bạn nhiều lần trong các cuộc trò chuyện kín mà bạn không đo được. Mớ hỗn độn ở giữa giúp ta khiêm tốn hơn trước hành vi thật của người mua.
Nhưng khung này cũng có giới hạn của nó. Nó là một mô tả xuất sắc về vấn đề, nhưng chưa phải một bản thiết kế đầy đủ cho hành động. Nó nói với bạn rằng người mua vòng đi vòng lại giữa khám phá và đánh giá, nhưng nó không tự động trả lời toàn bộ câu hỏi: người bán phải tổ chức cỗ máy marketing thế nào để luôn hiện diện trong các vòng đó? Bạn cần nội dung gì, kênh gì, bằng chứng gì, cộng đồng gì, quảng cáo gì, quan hệ gì, khách hàng hiện tại gì, và hệ thống chuyển hóa gì để phục vụ người mua trong mớ hỗn độn đó? Google cho thấy mê cung, nhưng chưa xây cho bạn toàn bộ cỗ máy để tồn tại trong mê cung.
Ngoài ra, mớ hỗn độn ở giữa tập trung nhiều vào giai đoạn giữa nhu cầu và quyết định. Nó rất mạnh ở việc giải thích cách người mua xử lý lựa chọn, nhưng nó không bao trùm đầy đủ toàn bộ câu hỏi về tăng trưởng B2B: làm thế nào để được nhớ trước khi nhu cầu xuất hiện, làm thế nào để tạo niềm tin dài hạn, làm thế nào để nuôi khách hàng sau mua, làm thế nào để biến khách hàng thành kênh đưa khách mới về, làm thế nào để tạo sự công nhận từ bên thứ ba. Vì vậy, mớ hỗn độn ở giữa là một mảnh rất quan trọng của sự thật, nhưng nó vẫn là một mảnh. Nó cho ta thấy cái phễu sai ở phần giữa, nhưng chưa thay thế toàn bộ hệ thống vận hành của người bán.
Khung thứ tư: mô hình nơ của tư duy doanh thu định kỳ
Khung thay thế thứ tư đến từ một thay đổi lớn trong mô hình kinh doanh: sự trỗi dậy của doanh thu định kỳ, đặc biệt trong phần mềm dạng thuê bao và các mô hình dịch vụ dài hạn. Khi doanh nghiệp không chỉ kiếm tiền từ giao dịch đầu tiên, mà kiếm tiền từ việc khách hàng ở lại, gia hạn, mở rộng và tiếp tục sử dụng qua nhiều năm, cái phễu cũ trở nên thiếu nghiêm trọng. Nó dừng đúng lúc câu chuyện giá trị thật sự mới bắt đầu.
Mô hình nơ, thường được gọi là bow-tie model, bắt đầu từ một quan sát rất đơn giản nhưng rất quan trọng: trong kinh doanh doanh thu định kỳ, điểm mua không phải là đáy phễu, mà là điểm thắt ở giữa. Trước điểm mua, doanh nghiệp vẫn cần thu hút, giáo dục, nuôi dưỡng, thuyết phục và chuyển hóa khách hàng mới. Nhưng sau điểm mua, hành trình không dừng lại. Nó mở rộng sang onboarding, sử dụng, nhận giá trị, giữ chân, gia hạn, bán thêm, bán chéo, mở rộng tài khoản, và cuối cùng là biến khách hàng thành người ủng hộ. Vì vậy, mô hình nơ vẽ hai hình tam giác chụm vào nhau tại điểm mua: nửa trái giống phễu cũ, nửa phải mở rộng trở lại sau khi khách hàng đã mua.
Điểm mạnh của mô hình nơ là nó buộc doanh nghiệp nhìn phần sau mua như một phần của tăng trưởng, không phải phần hậu cần. Trong nhiều doanh nghiệp B2B, đặc biệt là SaaS, hợp đồng đầu tiên chỉ là một phần nhỏ của tổng giá trị trọn đời khách hàng. Một khách hàng ký năm đầu tiên với giá trị nhỏ nhưng sử dụng tốt, mở rộng sang nhiều phòng ban và gia hạn nhiều năm có thể giá trị hơn rất nhiều so với một hợp đồng lớn nhưng rời bỏ sau năm đầu. Nếu chỉ dùng phễu, doanh nghiệp dễ tối ưu cho việc chốt hợp đồng mới, rồi bỏ quên khả năng khách hàng có nhận được giá trị thật hay không. Mô hình nơ sửa lỗi đó bằng cách đặt giữ chân và mở rộng vào cùng bản đồ tăng trưởng.
Trong B2B, điều này đặc biệt quan trọng vì mua không đồng nghĩa với thành công. Một công ty có thể ký hợp đồng phần mềm nhưng đội ngũ không dùng. Một nhà máy có thể mua giải pháp nhưng triển khai chậm. Một tập đoàn có thể thử một dịch vụ ở một phòng ban nhưng không mở rộng sang các đơn vị khác. Nếu sau mua không được thiết kế tốt, doanh nghiệp không chỉ mất cơ hội tăng doanh thu, mà còn tạo ra khách hàng im lặng, không giới thiệu, không ủng hộ, không làm case study, và đôi khi trở thành lực cản cho những thương vụ tương lai. Mô hình nơ giúp ta thấy rằng marketing và tăng trưởng không kết thúc ở chữ ký trên hợp đồng.
Mô hình nơ sửa lỗi mà cái phễu mắc phải nghiêm trọng nhất trong kinh doanh định kỳ: bỏ qua phần sau mua. Nó nói rất rõ rằng giá trị khách hàng không nằm hết ở lần mua đầu tiên. Giá trị thật nằm trong việc khách hàng có ở lại không, có dùng sâu hơn không, có mua thêm không, có giới thiệu không, và có trở thành một bằng chứng sống cho thị trường không. Với các doanh nghiệp có mô hình thuê bao, dịch vụ lặp lại, hợp đồng bảo trì, tư vấn dài hạn, giải pháp công nghệ hoặc sản phẩm có vòng đời dài, đây là một sửa chữa cực kỳ quan trọng.
Nhưng mô hình nơ vẫn có một giới hạn lớn: nó vẫn là một mô hình về hình dạng hành trình. Nó thay cái phễu bằng một cái nơ, mở rộng phần sau khi mua, nhưng nửa đầu của nó thường vẫn giữ logic tuyến tính của phễu cũ. Người mua vẫn được vẽ như đi từ nhận biết, quan tâm, cân nhắc, mua, rồi sau đó mới mở rộng sang phần hậu mua. Nói cách khác, mô hình nơ sửa phần sau mua rất tốt, nhưng chưa giải quyết triệt để sự hỗn loạn của phần trước mua. Nó kéo dài bản đồ, nhưng chưa chắc đã thay đổi bản chất của bản đồ.
Một giới hạn khác là mô hình nơ thường được sinh ra trong bối cảnh doanh thu định kỳ, nên nó rất mạnh với SaaS và dịch vụ thuê bao, nhưng không phải lúc nào cũng áp dụng mượt cho mọi ngành B2B. Trong sản xuất công nghiệp, thiết bị vốn lớn, hạ tầng, tư vấn chiến lược, y tế, xây dựng hoặc các thương vụ theo dự án, phần sau mua vẫn rất quan trọng, nhưng hình dạng “nơ” có thể không đủ để mô tả các vòng quan hệ, các bên ảnh hưởng, các lần mua lại, các dự án kế tiếp và các tầng công nhận từ thị trường. Mô hình nơ nói đúng rằng sau mua quan trọng. Nhưng nó vẫn chưa trả lời hết câu hỏi: toàn bộ hệ thống chức năng nào phải vận hành liên tục để tạo nhu cầu, chuyển hóa nhu cầu, giữ niềm tin, tạo bằng chứng và mở rộng tăng trưởng?

Điều bốn khung này có chung, và điều chúng bỏ lỡ
Bây giờ hãy lùi lại và nhìn cả bốn khung cùng lúc. McKinsey nói hành trình là một vòng quyết định và trải nghiệm sau mua tạo vòng lặp trung thành. HubSpot nói tăng trưởng giống một bánh đà, nơi khách hàng hài lòng tạo động lượng cho hệ thống. Google nói phần giữa hành trình là một mớ hỗn độn, nơi người mua lặp đi lặp lại giữa khám phá và đánh giá. Mô hình nơ nói mua không phải kết thúc, mà là điểm thắt giữa nửa trước thu hút khách hàng và nửa sau giữ chân, gia hạn, mở rộng.
Mỗi khung đều đúng ở phần nó nhìn thấy. McKinsey đúng khi nói hành trình không kết thúc ở mua. HubSpot đúng khi nói khách hàng hài lòng là động cơ tăng trưởng. Google đúng khi nói hành vi mua không tuyến tính mà hỗn loạn. Mô hình nơ đúng khi nói phần sau mua chứa phần lớn giá trị trong các mô hình doanh thu định kỳ. Đây không phải những ý tưởng sai. Ngược lại, chúng là những bước tiến thật so với cái phễu cũ. Nếu một doanh nghiệp vẫn chỉ biết phễu, học bất kỳ khung nào trong bốn khung này cũng sẽ giúp họ bớt đơn giản hóa thị trường.
Nhưng có một điểm chung rất quan trọng: cả bốn khung vẫn đang cố trả lời câu hỏi hành trình mua có hình gì. Cái phễu nói hành trình có hình tam giác thu hẹp. McKinsey nói hành trình có hình vòng tròn. HubSpot nói hệ thống tăng trưởng có hình bánh xe quay. Google nói phần giữa có hình vòng lặp hỗn loạn giữa khám phá và đánh giá. Mô hình nơ nói hành trình có hình cái nơ, thắt lại ở điểm mua rồi mở rộng sau mua. Tất cả đều đang cố thay một hình cũ bằng một hình mới hợp lý hơn.
Vấn đề nằm ở chính câu hỏi đó. Nếu hành trình mua thật sự có một hình dạng ổn định, thì việc tìm hình đúng là hợp lý. Nếu người mua thật sự đi theo một mẫu có thể dự đoán, ta chỉ cần tìm mẫu đó, vẽ nó ra, rồi tối ưu theo nó. Nhưng nếu hành trình mua là một hệ hỗn loạn, mỗi người mua đi một đường khác nhau, mỗi hội đồng mua hàng có một cấu trúc khác nhau, mỗi thương vụ bị ảnh hưởng bởi những lực khác nhau, thì câu hỏi “hành trình có hình gì” không còn là câu hỏi tốt nữa. Nó giống như cố vẽ hình dạng cố định của khói. Bạn có thể chụp một khoảnh khắc và thấy một hình nào đó, nhưng khoảnh khắc sau hình đã đổi.
Trong B2B, điều này càng rõ. Một người mua có thể biết bạn từ Broadcast trong nhiều tháng nhưng không hành động. Một người khác có thể nghe tên bạn qua Buzz trong một nhóm kín. Một người khác vào Browse để tự nghiên cứu mà không để lại dấu vết. Một người khác chỉ xuất hiện khi nhu cầu đã vào Buy. Một khách hàng hiện tại có thể trở thành Believer, rồi qua Bridge đưa một tài khoản mới về. Một bài báo, một giải thưởng, một báo cáo ngành hoặc một đối tác uy tín có thể tạo Backing cho bạn trước khi sales biết tài khoản đó tồn tại. Những lực này không xếp hàng theo một đường thẳng, một vòng tròn hay một cái nơ. Chúng xảy ra song song, chồng lên nhau, đứt đoạn và tái xuất hiện.
Đây là điều các khung thay thế phễu thường bỏ lỡ. Chúng sửa hình dạng, nhưng vẫn đặt trọng tâm vào hành trình của người mua như một thứ có thể vẽ ra. Chúng hỏi: người mua đi như thế nào? Câu hỏi đó vẫn hữu ích ở mức mô tả, nhưng nó không đủ để xây hệ thống vận hành. Bởi vì nếu mỗi người mua đi khác nhau, nếu mỗi hội đồng mua hàng là một hệ riêng, nếu nhiều ảnh hưởng diễn ra trong vùng tối không đo được, thì người bán không thể chỉ dựa vào một bản đồ hành trình. Người bán cần một cỗ máy luôn chạy, với các chức năng đủ rộng để phục vụ nhiều hình dạng hành trình cùng lúc.
Nói cách khác, các khung thay thế phễu sửa các lỗi cụ thể của phễu, nhưng chúng chưa thoát hoàn toàn khỏi tư duy “vẽ hành trình”. Chúng cho ta những hình tốt hơn, sâu hơn, thực tế hơn. Nhưng nếu vấn đề gốc là hành trình không có hình cố định, thì một hình tốt hơn vẫn chưa phải lời giải cuối cùng. Đây là chỗ mô hình 7B bước sang một loại câu hỏi khác.

Mô hình 7B: từ bỏ hình dạng để xây cỗ máy chức năng
Mô hình 7B không phải là khung thứ năm trong danh sách “các hình thay thế phễu”. Nếu đặt nó cạnh phễu, vòng tròn, bánh đà, mớ hỗn độn và cái nơ như một hình khác, ta sẽ hiểu sai bản chất của nó. 7B không được sinh ra để nói hành trình mua có hình gì. Nó được sinh ra từ nhận định ngược lại: hành trình mua không có một hình dạng cố định đủ ổn định để ta dựa vào. Vì vậy, thay vì cố vẽ một hình dạng mới, 7B từ bỏ trò chơi vẽ hình dạng.
Câu hỏi của 7B không phải là: người mua đi qua những giai đoạn nào? Câu hỏi của 7B là: nếu người mua có thể đi theo bất kỳ hình dạng nào, thì người bán cần những chức năng nào luôn vận hành để vẫn hiện diện, vẫn tạo niềm tin, vẫn được nhớ, vẫn được tìm thấy, vẫn chuyển hóa được nhu cầu, vẫn nuôi khách hàng hiện tại, vẫn có sự công nhận, và vẫn biến quan hệ thành tăng trưởng mới?
Đây là sự chuyển đổi cốt lõi. Bốn khung kia chủ yếu là mô hình về hình dạng hành trình của người mua. 7B là mô hình về chức năng của người bán. Nó không cố vẽ con đường người mua đi, vì con đường đó hỗn loạn, riêng biệt và thường vô hình. Nó định nghĩa bảy bánh răng, tức bảy chức năng mà doanh nghiệp phải vận hành liên tục: Broadcast để hiện diện trước thị trường, Buzz để tạo bàn luận và lan truyền, Browse để người mua tự nghiên cứu, Buy để chuyển hóa nhu cầu đang có, Believer để nuôi dưỡng khách hàng và người tin, Backing để tạo sự công nhận từ bên thứ ba, và Bridge để biến quan hệ thành đường đưa khách mới về.
Khi bảy bánh răng này cùng quay, doanh nghiệp không cần đoán chính xác từng người mua đang ở “giai đoạn” nào. Người mua mới biết tới bạn vẫn có thể gặp Broadcast. Người mua đang nghe thị trường bàn luận có thể gặp Buzz. Người mua đang tự nghiên cứu có thể gặp Browse. Người mua đang có nhu cầu rõ ràng có thể đi vào Buy. Khách hàng hiện tại được nuôi bằng Believer. Thị trường cần bằng chứng thì có Backing. Những người đã tin bạn, khách hàng, đối tác, chuyên gia, cộng đồng, có thể trở thành Bridge đưa người mới vào hệ thống. Những bánh răng này không xếp hàng theo trình tự. Chúng quay song song.
Đây là lý do 7B phù hợp hơn với B2B hiện đại. Trong một hội đồng mua hàng, mỗi người có thể chạm vào một bánh răng khác nhau. CEO có thể biết bạn qua Broadcast. CMO có thể tin bạn nhờ một bài phân tích sâu trong Browse. CFO có thể cần Backing để thấy bạn đáng tin. Người champion có thể trở thành Believer trước khi công ty mua. Một khách hàng cũ có thể tạo Bridge bằng cách giới thiệu bạn cho một tài khoản mới. Những tương tác này không diễn ra theo thứ tự tuyến tính, nhưng chúng vẫn thuộc về cùng một cỗ máy chức năng.
Và đây là chỗ 7B không phủ nhận các khung kia, mà tổng hợp những gì đúng trong chúng. McKinsey nói trải nghiệm sau mua nuôi quyết định tiếp theo. 7B có Believer để nuôi dưỡng khách hàng hiện tại và biến trải nghiệm sau mua thành tài sản niềm tin. HubSpot nói khách hàng hài lòng tạo động lượng tăng trưởng. 7B có Bridge để biến khách hàng, đối tác, cộng đồng và người ủng hộ thành đường dẫn đưa khách mới về. Google nói người mua lặp giữa khám phá và đánh giá trong mớ hỗn độn. 7B có Broadcast, Buzz, Browse, Backing và Buy cùng quay, để người mua có thể gặp đúng lực hỗ trợ dù họ đang mở rộng lựa chọn hay thu hẹp lựa chọn. Mô hình nơ nói phần sau mua quan trọng. 7B có Believer và Bridge để làm phần sau mua không chỉ là chăm sóc, mà là một động cơ tăng trưởng.
Điểm khác biệt là 7B không vẽ những sự thật đó thành một hình. Nó biến chúng thành chức năng. Đây là khác biệt rất lớn. Một hình dạng giúp ta mô tả. Một chức năng giúp ta vận hành. Một hình dạng nói “hành trình có thể trông như thế này”. Một chức năng nói “dù hành trình trông như thế nào, việc này vẫn phải chạy”. Trong một thị trường hỗn loạn, doanh nghiệp không thể chỉ cần một bản đồ đẹp. Doanh nghiệp cần một cỗ máy bền.
Hãy nhìn điều này qua vài ngành. Trong phần mềm doanh nghiệp, hội đồng mua hàng có thể vòng tới vòng lui giữa khám phá và đánh giá nhiều lần, và không ai trong đội bán hàng nhìn thấy hết mọi tương tác. Nếu chỉ dùng phễu, doanh nghiệp sẽ cố đoán tài khoản đang ở giai đoạn nào. Nếu dùng 7B, doanh nghiệp tập trung đảm bảo các bánh răng luôn quay: có nội dung để tự nghiên cứu, có bằng chứng để giảm rủi ro, có quảng cáo để duy trì trí nhớ, có khách hàng hiện tại làm người tin, có kênh chuyển hóa khi nhu cầu xuất hiện. Trong dịch vụ chuyên nghiệp, giá trị lớn nằm ở quan hệ và uy tín, nên Believer, Backing và Bridge có thể quan trọng không kém Buy. Trong sản xuất công nghiệp, người mua thường ra quyết định chậm, nhiều bên tham gia, nhiều thông tin kỹ thuật, nhiều rủi ro triển khai, nên một cỗ máy chức năng luôn chạy sẽ phù hợp hơn việc cố vẽ họ đang ở tầng nào trong phễu.
Mô hình 7B vì vậy không nói rằng McKinsey sai, HubSpot sai, Google sai hay mô hình nơ sai. Nó nói rằng tất cả đều đúng ở phần chúng thấy, nhưng thay vì chọn một hình để thay hình cũ, ta nên lấy những sự thật đúng đó và đưa chúng vào một hệ thống vận hành. Nếu hành trình là hỗn loạn, đừng cố bắt nó đứng yên để vẽ. Hãy xây các bánh răng đủ mạnh để phục vụ nó khi nó chuyển động.
Ba sai lầm khi nghĩ về các khung thay thế phễu
Sai lầm thứ nhất là chỉ đổi hình dạng mà giữ nguyên cách nghĩ. Đây là sai lầm phổ biến nhất. Nhiều doanh nghiệp bỏ cái phễu khỏi slide, thay bằng một vòng tròn, một bánh xe, một cái nơ hoặc một sơ đồ phức tạp hơn, rồi nghĩ rằng mình đã hiện đại hóa marketing. Nhưng nếu bên dưới hình mới, đội ngũ vẫn vận hành theo logic cũ, tức vẫn ép người mua đi qua từng giai đoạn, vẫn xem form là trung tâm, vẫn coi mua là kết thúc, vẫn chỉ chăm chăm đo những gì hiện ra trong CRM, thì thực chất chưa có gì thay đổi. Hình đã mới, nhưng hệ điều hành vẫn cũ. Cách sửa không phải là tìm một hình đẹp hơn, mà là nhìn lại giả định nền: ta có đang tin rằng hành trình có một hình dạng cố định để quản lý hay không? Nếu vẫn tin như vậy, ta vẫn đang chơi trò chơi của cái phễu.
Sai lầm thứ hai là lấy một khung mô tả làm một khung hành động. Mớ hỗn độn ở giữa là ví dụ rất rõ. Nó mô tả hành vi người mua rất tốt, nhưng mô tả đúng chưa tự động biến thành vận hành đúng. Biết người mua lặp giữa khám phá và đánh giá là cần thiết, nhưng doanh nghiệp vẫn phải trả lời các câu hỏi tiếp theo: nội dung nào giúp họ khám phá, bằng chứng nào giúp họ đánh giá, kênh nào giúp họ nhớ, ai giúp họ tin, trải nghiệm nào khiến họ ở lại, và quan hệ nào đưa người mới về? Một khung mô tả giúp ta hiểu thế giới. Một khung hành động giúp ta tổ chức việc làm. Doanh nghiệp cần cả hai, nhưng không nên nhầm cái này với cái kia.
Sai lầm thứ ba là nghĩ phải chọn một khung duy nhất. Đây cũng là một cách nghĩ kế thừa từ tư duy phễu: phải có một bản đồ đúng nhất, một hình chuẩn nhất, một sơ đồ cuối cùng. Nhưng thực tế, mỗi khung trong bốn khung trên nắm một mảnh sự thật. Không cần chọn McKinsey hay HubSpot, Google hay mô hình nơ như thể chúng loại trừ nhau. McKinsey giúp ta thấy vai trò của trải nghiệm sau mua. HubSpot giúp ta thấy động lượng của khách hàng hài lòng. Google giúp ta thấy sự hỗn loạn giữa khám phá và đánh giá. Mô hình nơ giúp ta thấy phần giữ chân và mở rộng sau mua. Vấn đề không phải là khung nào thắng, mà là làm sao đưa các sự thật đúng đó vào một hệ thống vận hành thống nhất.
Sai lầm thứ tư, cũng là sai lầm sâu hơn, là quên rằng người bán không điều khiển hành trình của người mua. Người bán có thể ảnh hưởng, hỗ trợ, làm rõ, giảm rủi ro, tạo niềm tin, cung cấp bằng chứng và mở đường chuyển hóa. Nhưng người bán không thể ra lệnh cho người mua đi từ bước một sang bước hai rồi bước ba. Trong B2B, hành trình bị ảnh hưởng bởi ngân sách, thời điểm, chính trị nội bộ, ưu tiên chiến lược, thay đổi nhân sự, sự đồng thuận trong hội đồng mua hàng, và vô số cuộc trò chuyện không thể đo được. Vì vậy, thay vì cố “quản lý hành trình”, doanh nghiệp nên xây một hệ thống đủ mạnh để luôn có mặt trong những thời điểm quan trọng, kể cả khi không biết trước thời điểm đó sẽ đến từ đâu.
Kết luận: đừng vẽ hình dạng đẹp hơn, hãy xây cỗ máy luôn chạy
Quay lại chỗ tôi bắt đầu. Khi cái phễu lỗi thời, nhiều khung mới ra đời để thay nó, và mỗi khung đáng được tôn trọng vì nó sửa một lỗi thật. Hành trình quyết định của McKinsey sửa tính tuyến tính và thêm vòng lặp trung thành sau mua. Bánh đà của HubSpot biến khách hàng hài lòng thành động cơ tăng trưởng, thay vì xem họ như đầu ra rơi khỏi đáy phễu. Mớ hỗn độn ở giữa của Google nắm bắt sự thật rằng người mua không đi theo một đường thẳng, mà lặp liên tục giữa khám phá và đánh giá. Mô hình nơ của tư duy doanh thu định kỳ mở rộng hành trình sang phần giữ chân, gia hạn, mở rộng và tạo người ủng hộ sau mua. Mỗi khung sửa một mảnh quan trọng.
Nhưng mỗi khung thay thế sửa một lỗi của cái phễu, không khung nào sửa hết. Quan trọng hơn, cả bốn khung vẫn chơi cùng một trò chơi: vẽ một hình dạng tốt hơn cho hành trình mua. Nếu hành trình mua có hình dạng ổn định, trò chơi đó hợp lý. Nhưng nếu hành trình mua thật sự là một hệ hỗn loạn, không dự đoán được ở cấp độ cá nhân, thay đổi theo từng người, từng hội đồng mua hàng, từng thời điểm và từng ngữ cảnh, thì việc vẽ một hình đẹp hơn vẫn chưa thoát khỏi vấn đề gốc. Hình có thể đúng trong một số trường hợp, nhưng không đủ để làm nền cho toàn bộ vận hành.
Mô hình 7B tiếp cận khác về bản chất. Nó không cố trả lời câu hỏi “hành trình mua có hình gì”. Nó từ bỏ câu hỏi đó. Thay vào đó, 7B hỏi: trong một thế giới nơi hành trình mua không có hình dạng cố định, người bán cần những chức năng nào luôn luôn vận hành? Câu trả lời là bảy bánh răng: Broadcast, Buzz, Browse, Buy, Believer, Backing và Bridge. Bảy bánh răng này không phải bảy giai đoạn để người mua đi qua, mà là bảy chức năng người bán phải duy trì để phục vụ người mua ở mọi trạng thái, mọi thời điểm, mọi hình dạng hành trình.
Đó là lý do 7B không phủ nhận McKinsey, HubSpot, Google hay mô hình nơ. Nó bao hàm những gì đúng trong các khung đó, nhưng chuyển chúng từ hình dạng sang chức năng. Trải nghiệm sau mua của McKinsey trở thành Believer. Động lượng khách hàng của HubSpot trở thành Bridge. Vòng lặp khám phá và đánh giá của Google được phục vụ bởi các bánh răng luôn quay như Broadcast, Buzz, Browse, Backing và Buy. Phần sau mua của mô hình nơ được nuôi bằng Believer và mở rộng bằng Bridge. Những gì các khung kia vẽ thành hình, 7B biến thành cỗ máy.
Đừng cố vẽ một hình dạng đẹp hơn cho một hành trình không có hình. Đừng chỉ thay cái phễu bằng một vòng tròn, một bánh xe, một vòng lặp hay một cái nơ rồi nghĩ rằng vấn đề đã được giải quyết. Hình dạng giúp ta hiểu một phần thực tại, nhưng cỗ máy mới giúp ta vận hành trong thực tại đó. Trong B2B hiện đại, người mua sẽ tiếp tục đi vòng, đi ngang, đi ngược, biến mất, quay lại, hỏi người khác, tự nghiên cứu, so sánh trong bóng tối và ra quyết định theo những cách mà hệ thống của bạn không thể nhìn thấy hết. Việc của bạn không phải là ép họ đi theo một đường đã vẽ. Việc của bạn là xây một cỗ máy chức năng luôn chạy, để dù họ đi theo hình nào, họ vẫn có thể gặp bạn, hiểu bạn, tin bạn, chọn bạn, ở lại với bạn và đưa người khác đến với bạn.
Để hiểu vì sao hành trình mua không có hình dạng cố định, hãy đọc bài về Thuyết Logic Hỗn Loạn. Để hiểu vì sao cái phễu hỏng ngay từ gốc, hãy đọc bài về vì sao mô hình phễu đang đổi. Để hiểu cỗ máy bảy bánh răng tổng hợp mọi sự thật đúng của các khung kia, hãy đọc bài về mô hình bánh răng 7B. Và để hiểu bánh răng nuôi dưỡng khách hàng sau mua mà McKinsey và mô hình nơ cùng nhấn mạnh, hãy đọc bài về customer marketing.
Nguyễn Đình
Bảo
Với tư cách là CEO The7, tôi cam kết chia sẻ kiến thức thực tế và hữu ích cho mọi người đọc. Tất cả các bài viết tại Website The7.vn đều dựa trên kinh nghiệm 7 năm thực chiến của tôi trong lĩnh vực Marketing bao gồm: quảng cáo Facebook, quảng cáo LinkedIn, quảng cáo Google, chiến lược Marketing,... Mong rằng bạn đọc tiếp thu được nhiều thông tin từ những bài blog này và áp dụng thành công trong thực tế.
Bài viết liên quan
